chaperone

chaperone

A teacher acts as a chaperone for the students on the field trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đi kèm, người giám hộ: "chaperone" dùng để chỉ một người, thường người lớn, đi cùng giám sát một phụ nữ trẻ hoặc một nhóm thanh niên tại các sự kiện xã hội, nhằm đảm bảo hành vi phù hợp an toàn.
  2. Động từ:

    • Đi kèm, giám sát: "chaperone" có nghĩa hành động đi cùng giám sát ai đó, đặc biệt trong các bối cảnh xã hội hoặc giáo dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The school appointed a chaperone for the field trip. (Nhà trường đã chỉ định một người đi kèm cho chuyến ngoại.)
    • She acted as a chaperone for her younger sister at the dance. ( ấy đóng vai trò người giám hộ cho em gái mình tại buổi khiêu vũ.)
  • Động từ:

    • Several teachers will chaperone the students during the prom. (Một số giáo viên sẽ đi kèm giám sát học sinh trong suốt buổi dạ hội.)
    • He was asked to chaperone the group of teenagers on the trip. (Anh ấy được yêu cầu đi kèm nhóm thanh thiếu niên trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a chaperone": đóng vai trò người đi kèm.

    • Parents often act as chaperones for school events. (Phụ huynh thường đóng vai trò người đi kèm cho các sự kiện của trường.)
  • "chaperone duty": nhiệm vụ giám sát, đi kèm.

    • She volunteered for chaperone duty at the museum. ( ấy tình nguyện đảm nhận nhiệm vụ giám sát tại bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaperonage (danh từ): sự giám sát, sự đi kèm.

    • The chaperonage of the students was strictly enforced. (Việc giám sát học sinh được thực thi nghiêm ngặt.)
  • Chaperoned (tính từ): được đi kèm, được giám sát.

    • The chaperoned event ensured everyone's safety. (Sự kiện người đi kèm đảm bảo an toàn cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Escort: người hộ tống, người đi cùng (thường mang nghĩa trang trọng hơn).
  • Guardian: người giám hộ (nhấn mạnh vai trò bảo vệ chăm sóc).
  • Supervisor: người giám sát (thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc học tập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "chaperone".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "chaperone".