chaperone
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đi kèm, người giám hộ: "chaperone" dùng để chỉ một người, thường là người lớn, đi cùng và giám sát một phụ nữ trẻ hoặc một nhóm thanh niên tại các sự kiện xã hội, nhằm đảm bảo hành vi phù hợp và an toàn.
Động từ:
- Đi kèm, giám sát: "chaperone" có nghĩa là hành động đi cùng và giám sát ai đó, đặc biệt là trong các bối cảnh xã hội hoặc giáo dục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The school appointed a chaperone for the field trip. (Nhà trường đã chỉ định một người đi kèm cho chuyến dã ngoại.)
- She acted as a chaperone for her younger sister at the dance. (Cô ấy đóng vai trò là người giám hộ cho em gái mình tại buổi khiêu vũ.)
Động từ:
- Several teachers will chaperone the students during the prom. (Một số giáo viên sẽ đi kèm và giám sát học sinh trong suốt buổi dạ hội.)
- He was asked to chaperone the group of teenagers on the trip. (Anh ấy được yêu cầu đi kèm nhóm thanh thiếu niên trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a chaperone": đóng vai trò là người đi kèm.
- Parents often act as chaperones for school events. (Phụ huynh thường đóng vai trò là người đi kèm cho các sự kiện của trường.)
"chaperone duty": nhiệm vụ giám sát, đi kèm.
- She volunteered for chaperone duty at the museum. (Cô ấy tình nguyện đảm nhận nhiệm vụ giám sát tại bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
Chaperonage (danh từ): sự giám sát, sự đi kèm.
- The chaperonage of the students was strictly enforced. (Việc giám sát học sinh được thực thi nghiêm ngặt.)
Chaperoned (tính từ): được đi kèm, được giám sát.
- The chaperoned event ensured everyone's safety. (Sự kiện có người đi kèm đảm bảo an toàn cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Escort: người hộ tống, người đi cùng (thường mang nghĩa trang trọng hơn).
- Guardian: người giám hộ (nhấn mạnh vai trò bảo vệ và chăm sóc).
- Supervisor: người giám sát (thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc học tập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "chaperone".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "chaperone".