chaperon

/'ʃæpəroun/
Học thuật
Thân thiện
chaperon

A chaperon accompanies the young dancers at the formal ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đi kèm, người giám hộ: Một người (thường phụ nữ lớn tuổi hoặc địa vị) đi cùng giám sát một hoặc nhiều thiếu nữ trẻ trong các dịp xã hội, đặc biệt vào thời kỳ trước đây, để đảm bảo sự an toàn cư xử đúng mực.
    • Người hướng dẫn, người giám sát: Một người được chỉ định để đi cùng chịu trách nhiệm về một nhóm người, thường thanh thiếu niên, trong một chuyến đi hoặc sự kiện.
  2. Ngoại động từ:

    • Đi kèm, giám sát: Hành động đi cùng giám sát (một người trẻ tuổi hoặc một nhóm người) với tư cách người bảo hộ, đặc biệt trong bối cảnh xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the 19th century, a young lady always had a chaperon at balls. (Vào thế kỷ 19, một tiểu thư luôn một đi kèm tại các buổi khiêu vũ.)
    • The school requires two parent chaperons for the field trip. (Trường học yêu cầu hai phụ huynh làm người giám sát cho chuyến đi thực tế.)
  • Ngoại động từ:

    • Her aunt volunteered to chaperon her during her first season in society. ( của tình nguyện đi kèm trong mùa đầu tiên ra mắt xã hội.)
    • Teachers will chaperon the students at the museum. (Các giáo viên sẽ giám sát học sinh tại viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a chaperon": Đóng vai trò người giám sát.
    • Older siblings often have to act as a chaperon for their younger brothers and sisters. (Anh chị lớn thường phải đóng vai trò người giám sát cho các em của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaperone: Đây cách viết thay thế phổ biến thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh hiện đại, với cùng nghĩa như "chaperon".
    • She served as a chaperone for the youth group. ( ấy làm người giám sát cho nhóm thanh thiếu niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Escort (người hộ tống), guardian (người giám hộ), duenna ( đi kèm - từ cổ), supervisor (người giám sát).
  • Động từ: Accompany (đi cùng), escort (hộ tống), supervise (giám sát), watch over (trông nom).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
chaperon

A chaperon accompanies the young dancers at the formal ball.

danh từ
  1. đi kèm (đi kèm các gáicuộc dạ hội)
ngoại động từ
  1. đi kèm (các gái)

Từ chứa "chaperon"