chaperon

/'ʃæpəroun/
danh từ
  1. đi kèm (đi kèm các gáicuộc dạ hội)
ngoại động từ
  1. đi kèm (các gái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chaperon"

chaperon
A chaperon accompanies the young dancers at the formal ball.