chapitrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quở trách, la mắng: Hành động khiển trách, mắng mỏ ai đó một cách nghiêm khắc, thường là vì họ đã làm sai hoặc không tuân theo quy tắc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur a chapitré l'élève pour son manque de travail. (Giáo viên đã quở trách học sinh sự thiếu chăm chỉ.)
    • Son père l'a chapitré sévèrement après l'accident. (Cha anh ta đã la mắng anh ta nghiêm khắc sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chapitrer quelqu'un sur quelque chose": Quở trách ai về việc gì.
    • Le directeur l'a chapitré sur son retard chronique. (Giám đốc đã quở trách anh ta về việc đi trễ kinh niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapitre (danh từ): chương (sách); vấn đề, khoản mục.

    • Le livre est divisé en dix chapitres. (Cuốn sách được chia thành mười chương.)
  • Rappeler à l'ordre: Cụm từ diễn đạt tương tự, nghĩanhắc nhở, gọi về trật tự.

    • Le président de séance a rappeler l'orateur à l'ordre. (Chủ tọa buổi họp đã phải nhắc nhở người phát biểu về trật tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Réprimander: khiển trách.
  • Gronder: mắng, la (thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, với trẻ em).
  • Sermonner: răn dạy, quở trách ( sắc thái giảng giải, lên lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với động từ "chapitrer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chapitrer")

ngoại động từ
  1. quở trách, la mắng
  2. chia ra từng khoản