chaplain

/'tʃæplin/
Học thuật
Thân thiện
chaplain

The hospital chaplain offers comfort to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo sĩ, mục sư phục vụ tại một tổ chức cụ thể: Một tu (thuộc Đốc giáo hoặc các tôn giáo khác) được bổ nhiệm để cung cấp sự hỗ trợ tâm linh, hướng dẫn tôn giáo chăm sóc mục vụ cho một cộng đồng cụ thể bên ngoài giáo xứ thông thường, chẳng hạn như trong quân đội, bệnh viện, nhà tù, trường học, hoặc cơ sở nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hospital chaplain offered comfort to the patient's family. (Vị giáo sĩ của bệnh viện đã mang đến sự an ủi cho gia đình bệnh nhân.)
    • He served as a military chaplain during the war. (Ông ấy từng phục vụ với tư cách một giáo sĩ quân đội trong chiến tranh.)
    • Students can speak to the school chaplain if they have any concerns. (Học sinh có thể nói chuyện với vị giáo sĩ của trường nếu bất kỳ lo ngại nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "University/College Chaplain": Giáo sĩ tại trường đại học/cao đẳng, thường phụ trách về đời sống tâm linh tổ chức các hoạt động tôn giáo cho sinh viên nhân viên.

    • The university chaplain organizes interfaith dialogues. (Vị giáo sĩ của trường đại học tổ chức các cuộc đối thoại liên tôn.)
  • "Chaplaincy" (Danh từ): Chức vụ, nhiệm vụ, hoặc văn phòng của một giáo sĩ; cũng có thể chỉ bộ phận cung cấp dịch vụ mục vụ tại một tổ chức.

    • She works in the hospital chaplaincy. ( ấy làm việc trong bộ phận mục vụ của bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaplaincy (n): Chức vụ giáo sĩ; bộ phận mục vụ.
  • Chaplainship (n): (Ít phổ biến hơn) Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một giáo sĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Padre (n, thông tục): Thường dùng để chỉ giáotrong quân đội.
  • Clergyman/Clergywoman (n): Tu , giáo sĩ (nói chung).
  • Minister (n): Mục sư (thường trong đạo Tin Lành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "chaplain")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "chaplain")

chaplain

The hospital chaplain offers comfort to a patient.

danh từ
  1. giáo sĩ (trong nhà thờ nhỏ của trường học, bệnh viện, nhà tù, trại lính)