chapska
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ sapca: Một loại mũ quân sự truyền thống, thường có phần chóp nhọn và vành rộng, đặc biệt gắn liền với các kỵ binh Ba Lan và Nga trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le régiment de cavalerie portait fièrement la chapska. (Trung đoàn kỵ binh đã đội chiếc mũ sapca một cách đầy kiêu hãnh.)
- La chapska est un élément distinctif de l'uniforme historique. (Mũ sapca là một yếu tố đặc trưng của bộ quân phục lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coiffé de la chapska": đội mũ sapca.
- Le soldat, coiffé de la chapska, montait la garde. (Người lính, đội mũ sapca, đang đứng gác.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapka (n): Cách viết biến thể khác của "chapska", cùng chỉ loại mũ này.
- Bonnet à poil (n): Một loại mũ lông cao khác trong quân đội, thường dễ bị nhầm lẫn nhưng khác biệt về kiểu dáng và nguồn gốc.
Từ đồng nghĩa
- Shako (n): Một loại mũ quân sự có hình trụ, thường được làm bằng da, phổ biến trong thế kỷ 19.
- Casquette militaire (n): Mũ lưỡi trai quân đội (nói chung).
Thành ngữ liên quan