schapska

Học thuật
Thân thiện
schapska

Un soldat porte une schapska sur la tête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Loại quân sự: "schapska" là một loại quân sự chóp nhọn, thường được làm bằng da hoặc lông thú, gắn liền với một số đơn vị kỵ binh, đặc biệt là kỵ binh Ba Lan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le régiment de lanciers portait fièrement la schapska. (Trung đoàn kỵ binh mang schapska một cách đầy kiêu hãnh.)
    • La schapska est un élément distinctif de l'uniforme de certains cavaliers du XIXe siècle. (Chiếc schapskamột yếu tố đặc trưng của trang phục một số kỵ binh thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapska (danh từ giống đực): Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng chỉ loại này. Hai từ này có thể được sử dụng thay thế cho nhau.
    • On trouve parfois l'orthographe "chapska" pour désigner le même couvre-chef. (Đôi khi người ta thấy cách viết "chapska" để chỉ cùng một loại đội đầu.)
schapska

Un soldat porte une schapska sur la tête.

danh từ giống đực
  1. như chapska

Từ gần giống