schapska
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Loại mũ quân sự: "schapska" là một loại mũ quân sự có chóp nhọn, thường được làm bằng da hoặc lông thú, gắn liền với một số đơn vị kỵ binh, đặc biệt là kỵ binh Ba Lan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le régiment de lanciers portait fièrement la schapska. (Trung đoàn kỵ binh mang mũ schapska một cách đầy kiêu hãnh.)
- La schapska est un élément distinctif de l'uniforme de certains cavaliers du XIXe siècle. (Chiếc mũ schapska là một yếu tố đặc trưng của trang phục một số kỵ binh thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapska (danh từ giống đực): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng chỉ loại mũ này. Hai từ này có thể được sử dụng thay thế cho nhau.
- On trouve parfois l'orthographe "chapska" pour désigner le même couvre-chef. (Đôi khi người ta thấy cách viết "chapska" để chỉ cùng một loại mũ đội đầu.)