chaptalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thêm đường (vào hèm rượu): "chaptalisation" là một kỹ thuật trong sản xuất rượu vang, chỉ việc bổ sung đường vào nước nho lên men (hèm rượu) để tăng nồng độ cồn trong thành phẩm cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chaptalisation est réglementée dans de nombreuses régions viticoles. (Việc thêm đường vào hèm rượu được quy định chặt chẽ ở nhiều vùng trồng nho.)
- Certains puristes du vin désapprouvent la chaptalisation. (Một số người sành rượu vang không tán thành kỹ thuật thêm đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir recours à la chaptalisation": phải dùng đến biện pháp thêm đường.
- En raison d'un été frais, les vignerons ont dû avoir recours à la chaptalisation. (Do mùa hè mát mẻ, những người trồng nho đã phải dùng đến biện pháp thêm đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaptaliser (động từ): thêm đường vào hèm rượu.
- Il est parfois nécessaire de chaptaliser le moût. (Đôi khi cần phải thêm đường vào hèm rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Enrichissement (en sucre) (danh từ giống đực): sự làm giàu (bằng đường). (Từ này mô tả chung hành động, trong khi "chaptalisation" là thuật ngữ chuyên môn cụ thể).
Giải thích bổ sung
- Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên của nhà hóa học người Pháp Jean-Antoine Chaptal, người đã phổ biến kỹ thuật này. Quy trình này thường được áp dụng ở các vùng khí hậu mát mẻ, nơi nho có thể không chín đủ để tạo đủ đường tự nhiên cho quá trình lên men đạt nồng độ cồn mong muốn.
danh từ giống cái
- sự thêm đường (vào hèm rượu)