charabanc
Định nghĩa
Danh từ:
- Xe khách du lịch mui trần: "charabanc" là một loại xe chở khách lớn, thường có mui trần, được sử dụng phổ biến trong các chuyến du ngoạn hoặc tham quan tập thể vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
- Phương tiện chở nhiều hành khách: Về cơ bản, "charabanc" chỉ bất kỳ loại xe nào chở nhiều người, tương tự như xe buýt ngày nay, nhưng mang tính lịch sử và thường gắn với hoạt động giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Những du khách lên xe charabanc để tham quan phong cảnh vùng nông thôn.)
- (Vào đầu thế kỷ 20, xe charabanc là phương tiện phổ biến để đi đến các khu nghỉ dưỡng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ride in a charabanc": đi xe charabanc.
- They spent the afternoon riding in a charabanc through the hills. (Họ đã dành cả buổi chiều đi xe charabanc qua những ngọn đồi.)
"charabanc excursion": chuyến du ngoạn bằng xe charabanc.
- The school organized a charabanc excursion to the national park. (Trường học đã tổ chức một chuyến du ngoạn bằng xe charabanc đến công viên quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Charabanc (n): từ này không có biến thể chính thức, nhưng đôi khi được viết là char-à-banc (theo tiếng Pháp gốc).
- Bus (n): xe buýt – từ đồng nghĩa hiện đại, phổ biến hơn.
- Coach (n): xe khách đường dài – gần giống về chức năng nhưng thường kín mít, không mui trần.
Từ đồng nghĩa
- Coach: xe khách đường dài.
- Omnibus: xe buýt (từ cổ, ít dùng).
- Motorcoach: xe khách hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ riêng biệt với "charabanc", nhưng thường kết hợp với động từ như:
- Take a charabanc: đi xe charabanc.
- We took a charabanc to the beach. (Chúng tôi đã đi xe charabanc ra bãi biển.)
- Ride in a charabanc: cưỡi xe charabanc.
- They rode in a charabanc all day. (Họ đã cưỡi xe charabanc cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
- "Charabanc days": chỉ thời kỳ hoàng kim của xe charabanc, thường dùng để nói về quá khứ lãng mạn.
- Those were the charabanc days of our youth, full of adventure. (Đó là những ngày xe charabanc của tuổi trẻ chúng tôi, đầy phiêu lưu.)