character set

character set

A computer keyboard displays a standard character set.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ tựmột danh sách thứ tự các tự được sử dụng cùng nhau trong viết hoặc in ấn, thường được định nghĩa trong máy tính để biểu diễn văn bản.

dụ sử dụng
  • (Bộ tự ASCII bao gồm các chữ cái, số dấu câu.)
  • (Unicode một bộ tự hiện đại hỗ trợ nhiều ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to define a character set": định nghĩa một bộ tự.

    • The programmer defined a custom character set for the game. (Lập trình viên đã định nghĩa một bộ tự tùy chỉnh cho trò chơi.)
  • "to encode using a character set": mã hóa bằng bộ tự.

    • Text is encoded using the UTF-8 character set. (Văn bản được mã hóa bằng bộ tự UTF-8.)
Biến thể từ gần giống
  • Character encoding (n): bảng tự – cách các tự trong một bộ tự được biểu diễn dưới dạng số.
  • Character map (n): bản đồ tự – công cụ hiển thị các tự trong một bộ tự.
Từ đồng nghĩa
  • Alphabetic set: bộ chữ cái (thường chỉ các chữ cái, không bao gồm số hoặc ký hiệu).
  • Symbol set: bộ ký hiệu (thường chỉ các ký hiệu đặc biệt).
Các cụm từ liên quan
  • Character set table: bảng bộ tự.

    • The character set table maps each character to a unique number. (Bảng bộ tự ánh xạ mỗi tự tới một số duy nhất.)
  • Character set limitation: hạn chế của bộ tự.

    • The character set limitation caused errors in displaying foreign names. (Hạn chế của bộ tự gây ra lỗi khi hiển thị tên nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "character set" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Từ gần giống

Từ chứa "character set"