characterisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mô tả, sự khắc họa đặc điểm hoặc nét tính cách: "characterisation" là hành động mô tả hoặc khắc họa những đặc điểm riêng biệt hoặc bản chất của một người, vật, hoặc sự việc.
- Sự miêu tả bằng lời sống động: "characterisation" cũng chỉ việc tạo ra một bức tranh bằng lời nói hoặc văn bản một cách chi tiết và sinh động.
Ví dụ sử dụng
- (Sự khắc họa của giới truyền thông về chính trị gia đó như một anh hùng đã được chấp nhận rộng rãi.)
- (Sự mô tả của tác giả về cuộc sống ở nông thôn vừa đẹp đẽ vừa buồn bã.)
- (Tập sách nhỏ chứa những mô tả ngắn gọn về những người Vermont nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give a characterisation of someone/something": đưa ra sự mô tả hoặc khắc họa về ai đó hoặc cái gì đó.
- The report gives a negative characterisation of the company's practices. (Báo cáo đưa ra một sự mô tả tiêu cực về các hoạt động của công ty.)
"to be a characterisation of": là một sự mô tả hoặc khắc họa của.
- This painting is a perfect characterisation of the artist's early style. (Bức tranh này là một sự khắc họa hoàn hảo về phong cách ban đầu của họa sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Characterise (động từ): mô tả đặc điểm, khắc họa tính cách.
- The writer characterises the hero as brave and kind. (Nhà văn khắc họa người anh hùng là dũng cảm và tốt bụng.)
- Characteristic (tính từ/danh từ): đặc trưng, đặc điểm.
- Patience is a characteristic of a good teacher. (Kiên nhẫn là một đặc điểm của một giáo viên tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Description: sự mô tả (chung chung, không chỉ về đặc điểm).
- Portrayal: sự khắc họa, miêu tả (thường dùng trong nghệ thuật hoặc văn học).
- Depiction: sự miêu tả, vẽ nên bức tranh (bằng lời hoặc hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "characterisation" vì đây là danh từ; động từ "characterise" thường không đi với giới từ đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "characterisation".)