characterization

/,kæriktərai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
characterization

The actor's characterization of the king was both powerful and nuanced.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mô tả đặc điểm, sự khắc họa tính cách: Hành động miêu tả những đặc điểm riêng biệt hoặc những nét cơ bản của một người, sự vật, hoặc khái niệm.
    • Sự xây dựng nhân vật: Trong văn học, kịch nghệ điện ảnh, đây quá trình tác giả hoặc diễn viên tạo dựng thể hiện tính cách, động cơ đặc điểm của một nhân vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The author's characterization of the villain is both complex and terrifying. (Sự xây dựng nhân vật kẻ phản diện của tác giả vừa phức tạp vừa đáng sợ.)
    • The newspaper's characterization of the event as a 'disaster' was criticized. (Cách mô tả sự kiện một 'thảm họa' của tờ báo đã bị chỉ trích.)
    • Her characterization in the novel is very detailed. (Sự khắc họa nhân vật của ấy trong tiểu thuyết rất chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Direct characterization": Sự khắc họa nhân vật trực tiếp, khi tác giả trực tiếp nói cho người đọc biết về tính cách của nhân vật.

    • The narrator uses direct characterization when he states, "John was a kind man." (Người kể chuyện sử dụng sự khắc họa trực tiếp khi ông ta nói, "John một người đàn ông tốt bụng.")
  • "Indirect characterization": Sự khắc họa nhân vật gián tiếp, khi tính cách nhân vật được tiết lộ qua hành động, lời nói, suy nghĩ tương tác với các nhân vật khác.

    • The author uses indirect characterization by showing the character's generosity through his actions. (Tác giả sử dụng sự khắc họa gián tiếp bằng cách thể hiện lòng hào phóng của nhân vật qua hành động của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Characterize (động từ): Mô tả đặc điểm của ai/cái ; đặc trưng cho.

    • The period was characterized by rapid industrial growth. (Giai đoạn này được đặc trưng bởi sự tăng trưởng công nghiệp nhanh chóng.)
  • Character (danh từ): Nhân vật; tính cách.

    • The main character in the story is a young detective. (Nhân vật chính trong câu chuyện một thám tử trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Portrayal: Sự miêu tả, khắc họa.
  • Depiction: Sự mô tả, miêu tả.
  • Delineation: Sự phác họa, mô tả chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "characterization")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "characterization")

characterization

The actor's characterization of the king was both powerful and nuanced.

danh từ
  1. sự biểu thị đặc điểm, sự mô tả đặc điểm
  2. sự truyền đặc tính cho (ai)
  3. sự xây dựng thành công nhân vật (trong một tiểu thuyết...)