characteristically
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách đặc trưng, một cách tiêu biểu; theo cách thể hiện hoặc phản ánh những đặc điểm nổi bật, bản chất hoặc thói quen thường thấy của một người, sự vật hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đến trễ một cách đặc trưng.)
- (Cô ấy trả lời một cách đặc trưng với sự kiên nhẫn và tử tế.)
- (Thời tiết ở khu vực này ẩm ướt một cách đặc trưng vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "characteristically + tính từ": Thường dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc phẩm chất phù hợp với bản chất hoặc phong cách điển hình của chủ thể.
- His speech was characteristically eloquent. (Bài phát biểu của ông ấy hùng hồn một cách đặc trưng.)
- "characteristically of + danh từ": Diễn tả điều gì đó là điển hình hoặc phổ biến đối với một nhóm hoặc loại.
- This behavior is characteristically of teenagers. (Hành vi này là đặc trưng của thanh thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Characteristic (tính từ): đặc trưng, tiêu biểu.
- The characteristic feature of this building is its tall tower. (Đặc điểm đặc trưng của tòa nhà này là tháp cao của nó.)
- Character (danh từ): tính cách, đặc điểm.
- She has a strong character. (Cô ấy có một tính cách mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Typically: một cách điển hình.
- He typically arrives early. (Anh ấy thường đến sớm.)
- Distinctively: một cách đặc biệt, dễ phân biệt.
- Her voice is distinctively soft. (Giọng nói của cô ấy dịu dàng một cách đặc biệt.)
- Trademark: (như tính từ) đặc trưng, mang dấu ấn riêng.
- His trademark humor was present in the speech. (Sự hài hước đặc trưng của ông ấy hiện diện trong bài phát biểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "characteristically".
Thành ngữ liên quan
- In characteristic fashion: theo phong cách đặc trưng.
- She solved the problem in characteristic fashion, with calm logic. (Cô ấy giải quyết vấn đề theo phong cách đặc trưng, với logic bình tĩnh.)
- True to form: đúng với thói quen, tính cách thường thấy.
- True to form, he forgot the meeting. (Đúng với thói quen, anh ấy quên cuộc họp.)