charades
Định nghĩa
Danh từ (dạng số nhiều, thường được dùng như danh từ không đếm được): - Trò chơi đoán chữ (bằng hành động): "charades" là một trò chơi trong đó một người chơi diễn tả một từ, cụm từ hoặc câu bằng hành động và cử chỉ, không được nói, để những người chơi khác đoán. - Hành động giả vờ, đóng kịch: Theo nghĩa bóng, "charades" còn chỉ hành động giả vờ, diễn kịch một cách lố bịch hoặc thiếu chân thật trong cuộc sống thực.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã chơi trò đoán chữ bằng hành động tại bữa tiệc tối qua.)
- (Lời xin lỗi của họ chỉ là một màn đóng kịch; họ không hề có ý đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a charades": chỉ một tình huống giả tạo, không thật.
- The whole meeting was a charades designed to make us feel included. (Cả cuộc họp chỉ là một màn kịch được thiết kế để khiến chúng tôi cảm thấy được hòa nhập.)
"to play charades": vừa có nghĩa đen (chơi trò chơi) vừa có nghĩa bóng (tham gia vào hành vi giả vờ).
- Stop playing charades and tell me the truth! (Đừng đóng kịch nữa, hãy nói cho tôi sự thật!)
Biến thể và từ gần giống
- Charade (danh từ số ít): một vở kịch câm, một hành động giả vờ.
- His kindness was just a charade to gain her trust. (Lòng tốt của anh ta chỉ là một trò giả vờ để chiếm được lòng tin của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Pantomime (danh từ): kịch câm, hành động diễn tả bằng cử chỉ.
- Pretence (danh từ): sự giả vờ, sự giả tạo.
- Act (danh từ): màn diễn, hành vi giả vờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act out: diễn tả bằng hành động (thường dùng trong trò chơi charades).
- She acted out the word "elephant" perfectly. (Cô ấy đã diễn tả từ "con voi" một cách hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
It's all a charades: mọi thứ chỉ là giả vờ.
- Don't be fooled by their smiles; it's all a charades. (Đừng bị lừa bởi nụ cười của họ; tất cả chỉ là giả vờ thôi.)
To see through someone's charades: nhìn thấu sự giả vờ của ai đó.
- I can see through your charades; you're not really sorry. (Tôi có thể nhìn thấu sự giả vờ của bạn; bạn không thực sự xin lỗi đâu.)