czaritza
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoàng hậu: Tước hiệu dành cho vợ của một Sa hoàng (czar), tức là nữ hoàng đế của Nga.
- Góa phụ của Sa hoàng: Cũng có thể chỉ người vợ goá của một Sa hoàng đã qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Catherine the Great was a famous czaritza of Russia. (Catherine Đại đế là một nữ hoàng nổi tiếng của nước Nga.)
- After the czar's death, the czaritza ruled as regent for her young son. (Sau khi Sa hoàng qua đời, hoàng hậu đã nhiếp chính cho người con trai nhỏ tuổi của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Czaritza's court": triều đình của nữ hoàng.
- Life at the Czaritza's court was full of intrigue. (Cuộc sống trong triều đình của nữ hoàng đầy những âm mưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Czar (n): Sa hoàng (nam).
- Tsarina (n): Cách viết khác của "czaritza", cùng nghĩa.
- Empress (n): Nữ hoàng (nói chung, không chỉ riêng nước Nga).
Từ đồng nghĩa
- Tsarina: Nữ hoàng Nga.
- Empress: Nữ hoàng.