charbonnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự khai thác than: Chỉ hoạt động công nghiệp liên quan đến việc đào, lấy than từ lòng đất.
- (Số nhiều) Các mỏ than: Dùng để chỉ khu vực hoặc tổ hợp công nghiệp nơi diễn ra việc khai thác than.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le charbonnage était l'industrie principale de la région au XIXe siècle. (Việc khai thác than là ngành công nghiệp chính của vùng vào thế kỷ 19.)
- Les anciens charbonnages sont maintenant des musées. (Những mỏ than cũ giờ đây đã trở thành bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Société de charbonnage": Công ty khai thác than.
- Son grand-père a travaillé pour une grande société de charbonnage. (Ông của anh ấy đã làm việc cho một công ty khai thác than lớn.)
"Bassin houiller" (liên quan): Vùng than, khu vực địa lý tập trung nhiều mỏ than.
- Le Nord-Pas-de-Calais est un célèbre bassin houiller. (Nord-Pas-de-Calais là một vùng than nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Houillère (n.f): Mỏ than, từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa "mỏ than" của "charbonnage".
- Une houillère abandonnée. (Một mỏ than bị bỏ hoang.)
Charbon (n.m): Than, nhiên liệu hóa thạch được khai thác.
- Une mine de charbon. (Một mỏ than.)
Mineur (n.m): Thợ mỏ, người làm việc trong hầm mỏ.
- Les mineurs de charbon. (Những người thợ mỏ than.)
Từ đồng nghĩa
- Exploitation minière du charbon: Khai thác mỏ than (cụm từ mô tả).
- Houillères: Các mỏ than (thường dùng ở dạng số nhiều).
danh từ giống đực
- sự khai thác than
- (số nhiều) mỏ than