charbonneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bệnh than, có tính chất của bệnh than: "charbonneux" là tính từ mô tả những gì liên quan đến bệnh than (một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở động vật và con người, còn gọi là anthrax).
- Có màu đen như than: Nghĩa ít phổ biến hơn, dùng để mô tả thứ gì đó có màu sắc hoặc vẻ ngoài đen xì, giống như than.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les mouches charbonneuses sont des vecteurs de la maladie. (Ruồi truyền bệnh than là những vật trung gian truyền bệnh.)
- Une lésion charbonneuse est un symptôme caractéristique. (Một tổn thương dạng than là một triệu chứng đặc trưng.)
- Le ciel était d'un noir charbonneux avant l'orage. (Bầu trời có một màu đen như than trước cơn giông.) (Nghĩa ít phổ biến)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bacille charbonneux": trực khuẩn bệnh than, tên khoa học của vi khuẩn gây bệnh.
- Le bacille charbonneux peut survivre très longtemps dans le sol. (Trực khuẩn bệnh than có thể tồn tại rất lâu trong đất.)
"Pustule charbonneuse": mụn mủ đặc trưng của bệnh than trên da.
- La pustule charbonneuse est souvent entourée d'un œdème. (Mụn mủ bệnh than thường được bao quanh bởi phù nề.)
Biến thể và từ gần giống
Charbon (danh từ):
- Bệnh than: Le charbon est une maladie grave. (Bệnh than là một bệnh nghiêm trọng.)
- Than đá: On se chauffe au charbon. (Người ta sưởi ấm bằng than đá.)
Charbonner (động từ):
- Làm đen, bôi than, vẽ bằng than: L'artiste a charbonné son croquis. (Người nghệ sĩ đã phác thảo bức vẽ bằng than.)
Từ đồng nghĩa
- Anthracique (adj): thuộc về than đá, than anthracite (chủ yếu về địa chất/nhiên liệu, không dùng cho bệnh).
- Noir comme du charbon (cụm từ): đen như than (để mô tả màu sắc).
Lưu ý sử dụng
Từ "charbonneux" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, thú y hoặc dịch tễ học để nói về bệnh than. Nghĩa mô tả màu sắc ("đen như than") là nghĩa ẩn dụ và ít phổ biến hơn nhiều. Trong hầu hết các trường hợp, từ này liên quan trực tiếp đến bệnh truyền nhiễm.
tính từ
- xem charbon
- Mouches charbonneusesruồi truyền bệnh than