charcoal-burner
/'tʃɑ:koul,bə:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đốt than: Một người làm nghề sản xuất than củi (than gỗ) bằng cách đốt gỗ trong điều kiện thiếu oxy.
- Lò đốt than: Một cấu trúc, thường là một hố hoặc lò đặc biệt, được sử dụng để sản xuất than củi từ gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old charcoal-burner lived in a hut in the forest. (Người đốt than già sống trong một túp lều trong rừng.)
- They built a new charcoal-burner to increase production. (Họ đã xây một lò đốt than mới để tăng sản lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a charcoal-burner": làm nghề đốt than.
- In the 19th century, many people worked as charcoal-burners in these woods. (Vào thế kỷ 19, nhiều người làm nghề đốt than trong những khu rừng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Charcoal (n): than củi, than gỗ.
- We used charcoal for the barbecue. (Chúng tôi dùng than củi cho bữa tiệc nướng.)
- Charcoal burning (n): công việc/hoạt động đốt than.
- Charcoal burning is a traditional craft. (Việc đốt than là một nghề thủ công truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Collier (n): (cổ) thợ đốt than, người khai thác than.
- Charcoal maker (n): người làm than củi.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "charcoal-burner".
danh từ
- người đốt than
- lò đốt than