charcuterie

charcuterie

The chef arranges a charcuterie board for the guests.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng thịt nguội: "charcuterie" chỉ một cửa hàng chuyên bán các loại thịt chế biến sẵn, như giăm bông, xúc xích, patê, các loại thịt muối.
    • Đồ thịt nguội: Từ này cũng dùng để chỉ bản thân các loại thịt chế biến sẵn đó, thường được phục vụ như một món khai vị hoặc trong bữa tiệc.
dụ sử dụng
  • Cửa hàng thịt nguội:
    • I bought some delicious sausages from the local charcuterie. (Tôi đã mua một ít xúc xích ngon từ cửa hàng thịt nguội địa phương.)
  • Đồ thịt nguội:
    • The party had a beautiful charcuterie board with cheese and olives. (Bữa tiệc một đĩa thịt nguội đẹp mắt kèm phô mai ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "charcuterie board": đĩa thịt nguội, thường gồm nhiều loại thịt, phô mai, trái cây sấy, bánh mì, được bày biện đẹp mắt.
    • She prepared an impressive charcuterie board for the guests. ( ấy đã chuẩn bị một đĩa thịt nguội ấn tượng cho khách mời.)
  • "charcuterie platter": tương tự "charcuterie board", nhưng thường đĩa lớn hơn.
    • The restaurant served a charcuterie platter as a starter. (Nhà hàng phục vụ một đĩa thịt nguội lớn làm món khai vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Charcutier (danh từ): người làm hoặc bán thịt nguội.
    • He is a skilled charcutier who makes his own pâtés. (Anh ấy một người làm thịt nguội lành nghề, tự làm patê của mình.)
  • Charcuterie-style (tính từ): theo phong cách thịt nguội.
    • They served a charcuterie-style platter with cured meats. (Họ phục vụ một đĩa theo phong cách thịt nguội với các loại thịt muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Delicatessen: cửa hàng bán thực phẩm cao cấp, đặc biệt thịt phô mai.
  • Cold cuts: thịt nguội cắt lát (thường dùng trong bữa ăn nhẹ).
  • Cured meats: thịt muối hoặc ướp (chỉ thành phần, không phải cửa hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "charcuterie". Tuy nhiên, có thể dùng: - Pair with: kết hợp với (thường nói về đồ uống hoặc thực phẩm). - This wine pairs well with charcuterie. (Rượu vang này kết hợp tốt với thịt nguội.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "charcuterie". Tuy nhiên, trong ẩm thực, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc tiệc tùng.