charcuterie

Học thuật
Thân thiện
charcuterie

Le charcutier prépare une assiette de charcuterie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề bán thịt lợn (ướp): Chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh chuyên về các sản phẩm thịt lợn đã qua chế biến, ướp muối, hun khói hoặc lên men.
    • Hàng thịt lợn (ướp): Chỉ tập hợp các sản phẩm thịt lợn đã qua chế biến như giăm bông, xúc xích, pa-.
    • Thịt lợn (ướp): Bản thân các loại thịt lợn đã được chế biến theo phương pháp truyền thống để bảo quản tăng hương vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a appris la charcuterie de son père. (Anh ấy đã học nghề bán thịt lợn ướp từ cha mình.)
    • Nous avons acheté de la charcuterie pour le pique-nique. (Chúng tôi đã mua hàng thịt lợn ướp cho buổi dã ngoại.)
    • Cette charcuterie est délicieuse. (Món thịt lợn ướp này rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la charcuterie": Làm nghề bán thịt lợn ướp hoặc tự chế biến các sản phẩm thịt ướp tại nhà.

    • Il fait de la charcuterie traditionnelle dans son atelier. (Ông ấy làm nghề thịt ướp truyền thống trong xưởng của mình.)
  • "Assiette de charcuterie": Đĩa khai vị gồm nhiều loại thịt nguội, thịt ướp khác nhau, thường ăn kèm với bánh mì dưa chua.

    • Commandons une assiette de charcuterie pour commencer. (Chúng ta hãy gọi một đĩa thịt nguội để bắt đầu bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Charcutier (danh từ giống đực): Người bán thịt lợn ướp, người hành nghề charcuterie.

    • Le charcutier du village est très réputé. (Người bán thịt ướp trong làng rất nổi tiếng.)
  • Charcutière (danh từ giống cái): Nữ giới hành nghề charcuterie; cũng có thể chỉ một loại nước sốt đặc trưng.

    • Elle est une charcutière talentueuse. ( ấymột người thợ làm thịt ướp tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Salaisons (danh từ giống cái, số nhiều): Các loại thịt muối, thịt ướp muối. (Từ này nhấn mạnh hơn vào phương pháp ướp muối).
  • Produits de porc transformés: Các sản phẩm thịt lợn đã qua chế biến. (Cụm từ mang tính mô tả chung hơn).
Cụm từ liên quan
  • Charcuterie fine: Chỉ các loại thịt ướp cao cấp, chất lượng tốt.

    • Cette boutique vend de la charcuterie fine. (Cửa hàng này bán các loại thịt ướp cao cấp.)
  • Traiteur-charcutier: Cửa hàng/cơ sở vừa bán thịt ướp vừa cung cấp dịch vụ ăn uống sẵn.

    • Nous avons réservé un buffet chez le traiteur-charcutier. (Chúng tôi đã đặt một bữa tiệc buffet tại cửa hàng thịt ướp - dịch vụ ăn uống.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "charcuterie" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)

charcuterie

Le charcutier prépare une assiette de charcuterie.

danh từ giống cái
  1. nghề bán thịt lợn (ướp)
  2. hàng thịt lợn (ướp)
  3. thịt lợn (ướp)

Từ gần giống