charentais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) xứ Charente: Từ này chỉ tính chất liên quan đến vùng Charente, một tỉnh ở phía tây nam nước Pháp. Nó thường được dùng để mô tả các sản phẩm, đặc điểm văn hóa hoặc con người xuất phát từ vùng này.
- (Thuộc) xứ Sa-răng-tơ: Đây là cách gọi cũ trong tiếng Việt dựa trên phiên âm từ "Charente", cũng mang nghĩa tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le cognac est un spiritueux charentais. (Cognac là một loại rượu mạnh của vùng Charente.)
- Nous avons visité un village charentais typique. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng điển hình của vùng Charente.)
- L'accent charentais est très mélodieux. (Giọng nói vùng Charente rất du dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa ("un Charentais / une Charentaise"): Khi viết hoa, từ này trở thành danh từ chỉ người (nam/ nữ) sinh sống ở vùng Charente.
- Mon voisin est un Charentais pur souche. (Hàng xóm của tôi là một người Charente gốc.)
- Les Charentaises sont réputées pour leur accueil chaleureux. (Những người phụ nữ vùng Charente nổi tiếng vì sự tiếp đón nồng hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Charente (danh từ riêng): Tên tỉnh và dòng sông ở Pháp.
- Charente-Maritime (danh từ riêng): Tên một tỉnh khác trong khu vực, giáp với tỉnh Charente.
- Charentaise (danh từ, viết hoa): Người phụ nữ vùng Charente; (danh từ, không viết hoa): Một loại dép lót trong bằng len truyền thống của vùng này.
Từ đồng nghĩa
- De la Charente: (Thuộc về) Charente. Cụm từ này có nghĩa tương đương và thường có thể thay thế cho "charentais" trong nhiều ngữ cảnh.
- Le patrimoine de la Charente est riche. (Di sản của vùng Charente rất phong phú.)
tính từ
- (thuộc) xứ Sa-răng-tơ (Pháp)