charge account

charge account

The customer uses her charge account to buy a new dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài khoản tín dụng: "charge account" một thỏa thuận cho phép khách hàng mua hàng hóa hoặc dịch vụ thanh toán sau, thay vì trả tiền ngay lập tức. Đây hình thức tín dụng do doanh nghiệp cấp cho khách hàng.
    • Tín dụng mua hàng: "charge account" cũng có thể chỉ loại tài khoản khách hàng có thể mua sắm nhận hóa đơn tổng vào cuối tháng.
dụ sử dụng
  • ( ấy mở một tài khoản tín dụng tại cửa hàng bách hóa để mua đồ nội thất trả chậm.)
  • (Với tài khoản tín dụng, bạn có thể mua hàng ngay bây giờ trả tiền sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a charge account": một tài khoản tín dụng.

    • Many customers prefer to have a charge account for convenience. (Nhiều khách hàng thích tài khoản tín dụng sự tiện lợi.)
  • "to open a charge account": mở một tài khoản tín dụng.

    • He decided to open a charge account at the local electronics store. (Anh ấy quyết định mở một tài khoản tín dụng tại cửa hàng điện tử địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Credit account (danh từ): tài khoản tín dụng (tương tự "charge account").
    • She applied for a credit account to manage her purchases. ( ấy đăng ký tài khoản tín dụng để quản lý việc mua sắm của mình.)
  • Store account (danh từ): tài khoản cửa hàng (thường một dạng "charge account" tại một cửa hàng cụ thể).
    • The store account allows you to buy clothes and pay later. (Tài khoản cửa hàng cho phép bạn mua quần áo trả tiền sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Credit line: hạn mức tín dụng (nhấn mạnh vào số tiền tối đa được phép vay).
  • Revolving credit: tín dụng quay vòng (một dạng "charge account" cho phép thanh toán một phần tái sử dụng hạn mức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charge up: nạp tiền vào tài khoản (thường dùng cho thẻ tín dụng).
    • She charged up her account by buying a new laptop. ( ấy nạp tiền vào tài khoản bằng cách mua một máy tính xách tay mới.)
  • Pay off: thanh toán hết nợ (thường liên quan đến "charge account").
    • He plans to pay off his charge account balance by the end of the month. (Anh ấy dự định thanh toán hết số dư tài khoản tín dụng của mình vào cuối tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • On credit: mua chịu, trả chậm (liên quan trực tiếp đến việc sử dụng "charge account").
    • They bought the sofa on credit through their charge account. (Họ mua chiếc ghế sofa trả chậm thông qua tài khoản tín dụng của mình.)
  • It's in the bag: chắc chắn sẽ thành công (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mua sắm tín dụng).
    • With a charge account, getting the new TV is in the bag. (Với tài khoản tín dụng, việc được chiếc TV mới chắc chắn.)