charge sheet
Danh từ: - Biên bản buộc tội: "charge sheet" là một văn bản chính thức do cảnh sát lập ra, ghi lại các sự kiện trong ngày, đặc biệt là các vụ bắt giữ, và các cáo buộc hình sự đối với một người. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tố tụng pháp lý. - Sổ ghi chép hàng ngày của đồn cảnh sát: "charge sheet" cũng có thể chỉ một cuốn sổ hoặc tài liệu lưu trữ các hoạt động hàng ngày tại một đồn cảnh sát, như các vụ bắt giữ và xử lý.
- (Viên cảnh sát đã ghi tên nghi phạm vào biên bản buộc tội.)
- (Theo biên bản buộc tội, đã có ba vụ bắt giữ vào đêm qua.)
"to appear on a charge sheet": xuất hiện trong biên bản buộc tội.
- His name appeared on the charge sheet for theft. (Tên của anh ta đã xuất hiện trong biên bản buộc tội vì tội trộm cắp.)
"to be entered on the charge sheet": được ghi vào biên bản buộc tội.
- The incident was entered on the charge sheet as a minor offense. (Vụ việc đã được ghi vào biên bản buộc tội như một tội nhẹ.)
- Chargesheet (danh từ): viết liền, cùng nghĩa với "charge sheet".
- Charge (danh từ): cáo buộc, tội danh (thường dùng riêng lẻ).
- He faces a charge of assault. (Anh ta đối mặt với một cáo buộc hành hung.)
- Docket: nhật ký tòa án, sổ ghi chép các vụ kiện.
- Arrest record: hồ sơ bắt giữ.
- Police blotter: sổ ghi chép hàng ngày của cảnh sát.
Không có cụm động từ trực tiếp với "charge sheet", nhưng có thể kết hợp với động từ "to file" (nộp) hoặc "to prepare" (chuẩn bị): - To file a charge sheet: nộp biên bản buộc tội. - The prosecutor filed the charge sheet with the court. (Công tố viên đã nộp biên bản buộc tội lên tòa án.)
To have a clean charge sheet: không có tiền án, không có hồ sơ phạm tội.
- He has a clean charge sheet, so the judge was lenient. (Anh ta không có tiền án, vì vậy thẩm phán đã khoan hồng.)
To be on the charge sheet: bị ghi trong biên bản buộc tội.
- The suspect is on the charge sheet for fraud. (Nghi phạm bị ghi trong biên bản buộc tội vì tội lừa đảo.)