charge-sheet
/'tʃɑ:dʤfi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh sách cáo trạng, biên bản ghi tội: Một tài liệu chính thức của cảnh sát hoặc cơ quan điều tra liệt kê các cáo buộc cụ thể chống lại một người bị tình nghi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police prepared a charge-sheet detailing the evidence against the suspect. (Cảnh sát đã chuẩn bị một danh sách cáo trạng chi tiết bằng chứng chống lại nghi phạm.)
- His name was added to the charge-sheet after new witnesses came forward. (Tên của anh ta đã được thêm vào biên bản ghi tội sau khi có nhân chứng mới ra trình báo.)
- The lawyer requested to see the official charge-sheet before the trial. (Luật sư yêu cầu được xem danh sách cáo trạng chính thức trước phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a charge-sheet": bị liệt kê trong danh sách cáo trạng.
- He is on the charge-sheet for multiple counts of fraud. (Anh ta bị liệt kê trong danh sách cáo trạng với nhiều tội danh lừa đảo.)
"to draw up a charge-sheet": soạn thảo/lập một danh sách cáo trạng.
- The investigating officer is drawing up the charge-sheet based on the forensic report. (Sĩ quan điều tra đang soạn thảo danh sách cáo trạng dựa trên báo cáo giám định pháp y.)
Biến thể và từ gần giống
Charge (n): cáo buộc, tội danh.
- He faces a serious charge of theft. (Anh ta đối mặt với một cáo buộc trộm cắp nghiêm trọng.)
Indictment (n): bản cáo trạng (thường dùng trong bối cảnh tòa án chính thức hơn).
- The grand jury issued an indictment against the official. (Bồi thẩm đoàn đã ra một bản cáo trạng chống lại viên chức đó.)
Từ đồng nghĩa
- List of charges: danh sách các cáo buộc.
- Accusation sheet: bản ghi cáo buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "charge-sheet")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "charge-sheet")
danh từ
- danh sách những trường hợp vi cảnh (ở đồn công an)