charioteer
/,tʃæriə'tiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh xe ngựa (trong các cuộc đua hoặc chiến trận cổ đại): Chỉ người điều khiển một cỗ xe ngựa, thường là trong bối cảnh lịch sử, thể thao hoặc chiến tranh thời cổ đại.
- (Thiên văn học) Tên một chòm sao (Charioteer): Tên gọi của một chòm sao sáng ở bán cầu bắc, thường được biết đến với tên gọi khác là Ngự Phu (Auriga).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Roman charioteer skillfully guided his horses around the track. (Người đánh xe ngựa La Mã điều khiển những con ngựa của mình một cách điêu luyện quanh đường đua.)
- In ancient times, a charioteer was a highly respected and skilled professional. (Thời cổ đại, một người đánh xe ngựa là một chuyên gia có kỹ năng cao và được kính trọng.)
- The constellation Charioteer is easily visible in the winter sky. (Chòm sao Ngự Phu có thể dễ dàng nhìn thấy trên bầu trời mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play the charioteer" (nghĩa ẩn dụ): Chỉ việc điều khiển, dẫn dắt một tình huống phức tạp hoặc một nhóm người, giống như người đánh xe điều khiển đàn ngựa.
- As the project manager, he had to play the charioteer, guiding his team through the difficult launch. (Với tư cách là quản lý dự án, anh ấy phải đóng vai người điều khiển, dẫn dắt nhóm của mình vượt qua đợt ra mắt đầy khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chariot (n): Cỗ xe ngựa (phương tiện do charioteer điều khiển).
- The museum displayed an ancient Egyptian chariot. (Bảo tàng trưng bày một cỗ xe ngựa Ai Cập cổ đại.)
- Auriga (n): Tên gọi Latinh của chòm sao Charioteer (Ngự Phu).
Từ đồng nghĩa
- Driver: Người lái xe, người điều khiển (nghĩa chung, không đặc trưng cho xe ngựa).
- Whip (trong ngữ cảnh đua xe ngựa lịch sử): Người đánh xe, người điều khiển xe ngựa đua.
Thành ngữ liên quan
- To hold the reins: Nắm quyền kiểm soát, điều khiển (thành ngữ xuất phát từ hình ảnh cầm cương ngựa, có liên hệ với công việc của một charioteer).
- She holds the reins of the entire department. (Cô ấy nắm quyền kiểm soát toàn bộ phòng ban.)
danh từ
- người đánh xe ngựa
- (thiên văn học) chòm sao Ngũ xa