charismatique

Học thuật
Thân thiện
charismatique

Un leader charismatique parle devant une foule attentive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sức hút, có duyên, sức lôi cuốn: Chỉ một người khả năng thu hút, gây ảnh hưởng truyền cảm hứng cho người khác một cách tự nhiên nhờ vào phẩm chất cá nhân, sự tự tin sự quyến rũ.
    • uy tín lớn: Chỉ một người được sự tin tưởng, ngưỡng mộ ảnh hưởng rộng rãi trong một nhóm hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un leader charismatique qui motive toute son équipe. (Đómột nhà lãnh đạo sức hút, người truyền động lực cho toàn bộ đội của mình.)
    • Elle a une personnalité charismatique qui captive son auditoire. ( ấy có một tính cách đầy sức lôi cuốn, thu hút người nghe.)
    • Le prêtre charismatique attire de nombreux fidèles. (Vị linh mục uy tín lớn thu hút rất nhiều tín đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un charisme charismatique": Một cách diễn đạt nhấn mạnh, thường được dùng trong phân tích xã hội học hoặc chính trị để nói về loại uy tín dựa trên phẩm chất cá nhân khác thường, đối lập với uy tín từ chức vụ hay truyền thống.
    • Son pouvoir ne repose pas sur la loi, mais sur un charisme charismatique. (Quyền lực của ông ta không dựa trên luật pháp, dựa trên một uy tín cá nhân đầy sức hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Charisme (danh từ): Sức hút, uy tín cá nhân, khả năng lôi cuốn.
    • Il possède un charisme naturel. (Anh ấy sở hữu một sức hút tự nhiên.)
  • Charismatiquement (trạng từ): Một cách đầy sức hút, một cách có duyên.
    • Il a parlé charismatiquement devant la foule. (Anh ấy đã nói chuyện một cách đầy sức hút trước đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Captivant: Lôi cuốn, hấp dẫn.
  • Séduisant: Quyến rũ, sức thu hút.
  • Magnétique: Như nam châm, sức hút mạnh mẽ.
Từ trái nghĩa
  • Fade: Nhạt nhẽo, không nổi bật.
  • Terne: Tẻ nhạt, thiếu sức sống.
  • Insinifiant: Không đáng kể, không ảnh hưởng.
Các cụm từ liên quan
  • Autorité charismatique: Uy quyền dựa trên sức hút cá nhân (một khái niệm trong xã hội học của Max Weber).
    • Le fondateur de l'entreprise exerce une autorité charismatique. (Người sáng lập công ty thi hành một uy quyền dựa trên sức hút cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir du charisme: sức hút, có duyên.
    • Pour être un bon politicien, il faut avoir du charisme. (Đểmột chính trị gia giỏi, cần phải sức hút.)
charismatique

Un leader charismatique parle devant une foule attentive.

tính từ
  1. xem charisme
  2. uy tín lớn