charitablement

Học thuật
Thân thiện
charitablement

Une personne âgée sourit charitablement en donnant une pièce à un enfant.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách từ thiện, một cách nhân từ: Hành động với lòng bác ái, sự rộng lượng, mong muốn giúp đỡ người khác, đặc biệtnhững người gặp khó khăn.
    • Một cách hiền hòa, một cách tử tế: Hành động với thái độ khoan dung, tốt bụng thân thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a agi charitablement envers les sans-abri. (Anh ấy đã hành động một cách từ thiện đối với những người vô gia cư.)
    • Elle a interprété mes paroles charitablement, sans se fâcher. ( ấy đã diễn giải lời nói của tôi một cách hiền hòa, không tức giận.)
    • Le riche homme d'affaires a décidé de donner charitablement une partie de sa fortune. (Người doanh nhân giàu có đã quyết định cho đi một phần tài sản của mình một cách nhân từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng: "Charitablement" thường xuất hiện trong văn bản hành chính, tôn giáo hoặc văn học cổ điển hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
    • Le testament stipulait que les biens devaient être distribués charitablement. (Di chúc quy định rằng tài sản phải được phân phối một cách từ thiện.)
Biến thể từ liên quan
  • Charitable (tính từ): có lòng từ thiện, nhân từ.
    • une organisation charitable (một tổ chức từ thiện)
  • Charité (danh từ): lòng từ thiện, việc từ thiện.
    • faire la charité (làm việc từ thiện)
Từ đồng nghĩa
  • Généreusement: một cách hào phóng, rộng lượng.
  • Bienveillamment: một cách đầy thiện chí, tốt bụng.
  • Humainement: một cách nhân đạo, có tình người.
Từ trái nghĩa
  • Égoïstement: một cách ích kỷ.
  • Durement: một cách khắc nghiệt, tàn nhẫn.
  • Méchamment: một cách độc ác, xấu tính.
charitablement

Une personne âgée sourit charitablement en donnant une pièce à un enfant.

phó từ
  1. từ thiện, nhân từ
  2. hiền hòa, tử tế