charity-boy
/'tʃæritibɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học sinh trường trẻ em mồ côi; đứa bé ở viện trẻ mồ côi: Một cậu bé được nuôi dưỡng và giáo dục trong một cơ sở từ thiện, thường là trại trẻ mồ côi hoặc trường học do tổ chức từ thiện điều hành, dành cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn, mồ côi hoặc nghèo khó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, a charity-boy often wore a distinctive uniform. (Vào thế kỷ 19, một cậu bé ở viện trẻ mồ côi thường mặc một bộ đồng phục đặc trưng.)
- The novel describes the hard life of a charity-boy in Victorian London. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống khó khăn của một học sinh trường trẻ em mồ côi ở London thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc tài liệu lịch sử mô tả các điều kiện xã hội của thế kỷ 18, 19, khi các tổ chức từ thiện đảm nhận việc chăm sóc trẻ em thiếu thốn.
- The character's humble beginnings as a charity-boy shaped his worldview. (Xuất thân khiêm tốn là một cậu bé mồ côi được từ thiện đã định hình thế giới quan của nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Charity-child (n): trẻ em được tổ chức từ thiện chăm sóc (dùng chung cho cả trai và gái).
- Orphan (n): trẻ mồ côi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải sống trong cơ sở từ thiện).
- Foundling (n): trẻ bị bỏ rơi, sau đó thường được đưa vào các cơ sở từ thiện.
Từ đồng nghĩa
- Orphanage pupil: học sinh trại mồ côi.
- Almshouse child: trẻ em trong nhà tế bần (một loại hình từ thiện tương tự).
Lưu ý
- Tính chất cổ, ít dùng hiện đại: "Charity-boy" là một từ mang tính lịch sử, phản ánh cấu trúc xã hội cũ. Ngày nay, người ta thường dùng các cụm từ trung lập và tôn trọng hơn như "trẻ em được chăm sóc bởi tổ chức từ thiện" hoặc "trẻ em trong trại trẻ mồ côi".
- Sắc thái: Trong một số ngữ cảnh lịch sử, từ này có thể mang sắc thái miệt thị hoặc nhấn mạnh sự thương hại, phân biệt đối xử trong xã hội.
danh từ
- học sinh trường trẻ em mồ côi; đứa bé ở viện trẻ mồ côi