charity-school

/'tʃæritisku:l/
Học thuật
Thân thiện
charity-school

A charity-school provides education and care for orphaned children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường học từ thiện: Một ngôi trường được thành lập duy trì bằng các khoản quyên góp từ thiện, nhằm cung cấp giáo dục miễn phí hoặc chi phí thấp cho trẻ em nghèo, trẻ mồ côi hoặc những trẻ hoàn cảnh khó khăn khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, many poor children received their only education at a charity-school. (Vào thế kỷ 19, nhiều trẻ em nghèo chỉ được học tập tại một trường học từ thiện.)
    • The old building was once a charity-school for orphans. (Tòa nhà kia từng một trường học từ thiện dành cho trẻ mồ côi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để chỉ các cơ sở giáo dục từ thiện trước thế kỷ 20, đặc biệt Anh các nước nói tiếng Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Charity (n): lòng từ thiện, tổ chức từ thiện.
    • She donated a large sum of money to charity. ( ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện.)
  • School (n): trường học.
    • Children go to school to learn. (Trẻ em đến trường để học.)
Từ đồng nghĩa
  • Free school: trường miễn phí (trong bối cảnh lịch sử, có thể có nghĩa tương tự).
  • Endowed school: trường học được tài trợ (bởi một quỹ hiến tặng).
Lưu ý
  • "Charity-school" một danh từ ghép. Trong tiếng Anh hiện đại, khái niệm tương tự thường được mô tả bằng các cụm từ như "schools for underprivileged children" (trường học cho trẻ em hoàn cảnh khó khăn) hoặc "tuition-free schools funded by charities" (trường học miễn học phí được tài trợ bởi các tổ chức từ thiện).
charity-school

A charity-school provides education and care for orphaned children.

danh từ
  1. trường trẻ em mồ côi; viện trẻ mồ côi