charlatanerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hành vi lừa đảo, sự bịp bợm: Chỉ hành động của một kẻ lừa đảo, thường giả vờ kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt (như trong y học, khoa học) để lừa gạt người khác, nhằm mục đích kiếm lợi.
    • Thói lang băm: Cách gọi , thường dùng để chỉ hành vi lừa đảo trong ngành y, của những kẻ không chuyên môn thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa charlatanerie a été exposée par la presse. (Hành vi lừa đảo của hắn đã bị báo chí phơi bày.)
    • Au Moyen Âge, la charlatanerie était monnaie courante sur les marchés. (Vào thời Trung Cổ, thói lang bămchuyện phổ biếncác khu chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer la charlatanerie": hành nghề lừa đảo, làm nghề bịp bợm.

    • Il a été arrêté pour avoir pratiqué la charlatanerie. (Hắn ta đã bị bắt hành nghề lừa đảo.)
  • "Être victime de charlatanerie": là nạn nhân của sự lừa đảo.

    • Beaucoup de personnes âgées sont victimes de charlatanerie. (Nhiều người cao tuổinạn nhân của sự lừa đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Charlatan (danh từ giống đực): kẻ lừa đảo, lang băm.

    • Ce guérisseur est un vrai charlatan. (Ông thầy lang đó đúngmột tên lang băm.)
  • Charlatanesque (tính từ): mang tính chất lừa đảo, bịp bợm.

    • Des méthodes charlatanesques. (Những phương pháp mang tính lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Imposture: sự giả mạo, sự lừa dối.
  • Supercherie: trò lừa bịp, mánh khóe.
  • Escroquerie: sự lừa đảo, trò lừa gạt (thường tiền).
Các cụm từ liên quan
  • "Vendre de la charlatanerie": bán những thứ giả dối, lừa đảo.
    • Ce site internet vend de la charlatanerie en promettant des miracles. (Trang web này bán những trò lừa đảo bằng cách hứa hẹn các phép màu.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est de la pure charlatanerie!": Đó hoàn toàntrò lừa bịp!
    • Ne le crois pas, ses promesses, c'est de la pure charlatanerie! (Đừng tin hắn, những lời hứa của hắn hoàn toàntrò lừa bịp!)
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) thói lang băm