charlatanesque

Học thuật
Thân thiện
charlatanesque

Une publicité charlatanesque promet des résultats miraculeux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như một kẻ bịp bợm, tính chất lừa đảo: "charlatanesque" mô tả hành vi, lời nói, hoặc phương pháp mang đặc điểm của một kẻ lừa đảo, lang băm, thường dùng để kiếm lợi bằng cách lừa gạt người khác.
    • Khoa trương, rỗng tuếch: Chỉ những điều được trình bày một cách phô trương, hứa hẹn hão huyền nhưng thực chất không giá trị thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa méthode de vente est tout à fait charlatanesque. (Phương pháp bán hàng của anh ta hoàn toàn mang tính chất lừa đảo.)
    • Ils ont dénoncé des pratiques publicitaires charlatanesques. (Họ đã lên án những hành vi quảng cáo tính chất bịp bợm.)
    • Un discours charlatanesque plein de promesses irréalistes. (Một bài diễn văn khoa trương đầy những lời hứa hão huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un sourire charlatanesque": một nụ cười giả tạo, đầy mánh khóe.

    • Le vendeur nous a accueillis avec un sourire charlatanesque. (Người bán hàng đón tiếp chúng tôi với một nụ cười đầy mánh khóe.)
  • "une assurance charlatanesque": sự tự tin giả tạo, được thể hiện ra để che đậy sự thiếu hiểu biết hoặc lừa gạt.

    • Il a présenté son invention avec une assurance charlatanesque. (Anh ta trình bày phát minh của mình với một sự tự tin giả tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Charlatan (danh từ): kẻ bịp bợm, lang băm, kẻ lừa đảo.

    • Ce guérisseur est un vrai charlatan. (Ông thầy lang đómột tên bịp bợm thực sự.)
  • Charlatanisme (danh từ): hành vi lừa đảo, trò bịp bợm.

    • Son charlatanisme a finalement été exposé. (Trò bịp bợm của hắn cuối cùng đã bị vạch trần.)
Từ đồng nghĩa
  • Trompeur: lừa dối, đánh lừa.
  • Imposteur: giả mạo, lừa đảo (thường dùng cho người).
  • Mensonger: dối trá, sai sự thật.
Từ trái nghĩa
  • Honnête: trung thực, thật thà.
  • Authentique: chân thật, xác thực.
  • Sincère: chân thành.
charlatanesque

Une publicité charlatanesque promet des résultats miraculeux.

tính từ
  1. xem charlatan 1, 2