charlatanisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuật lường gạt, kế lường gạt: Chỉ hành động hoặc phương pháp lừa đảo, đánh lừa người khác, thường bằng cách giả vờ có kiến thức, kỹ năng hoặc phẩm chất mà mình không có để trục lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le charlatanisme de ce faux médecin a été démasqué. (Kế lường gạt của tên lang băm giả mạo đó đã bị vạch trần.)
- Il faut se méfier du charlatanisme dans certains domaines de la santé. (Cần phải cảnh giác với thuật lường gạt trong một số lĩnh vực sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pratiquer le charlatanisme": hành nghề lừa đảo, thực hiện các thủ đoạn lường gạt.
- Ce groupe est accusé de pratiquer le charlatanisme financier. (Nhóm này bị cáo buộc thực hiện các thủ đoạn lường gạt tài chính.)
"Être victime de charlatanisme": là nạn nhân của sự lừa đảo.
- De nombreuses personnes âgées sont victimes de charlatanisme. (Nhiều người cao tuổi là nạn nhân của các trò lừa đảo.)
Biến thể và từ gần giống
Charlatan, charlatane (danh từ): kẻ lừa đảo, lang băm.
- Ce charlatan vendait des potions magiques. (Tên lừa đảo đó đã bán những lọ thuốc thần kỳ.)
Charlatanesque (tính từ): mang tính chất lừa đảo, bịp bợm.
- Une méthode charlatanesque. (Một phương pháp mang tính lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Imposture: sự giả mạo, sự lừa dối.
- Supercherie: trò bịp, mánh khóe lừa đảo.
- Escroquerie: sự lừa đảo, trò lừa gạt (thường vì tiền).
Các cụm từ liên quan
Charlatanisme médical: sự lừa đảo trong y khoa, lang băm.
- Les autorités luttent contre le charlatanisme médical. (Các nhà chức trách đấu tranh chống lại nạn lang băm.)
Charlatanisme intellectuel: sự giả dối, lừa đảo trong học thuật/tri thức.
- Cet article est un pur charlatanisme intellectuel. (Bài báo này là một sự giả dối thuần túy trong học thuật.)
danh từ giống đực
- thuật lường gạt, kế lường gạt