charles robert darwin
Định nghĩa
Danh từ riêng: Charles Robert Darwin là tên của một nhà tự nhiên học người Anh, sống từ năm 1809 đến năm 1882. Ông nổi tiếng vì đã xây dựng lý thuyết về tiến hóa thông qua chọn lọc tự nhiên, một trong những nền tảng quan trọng nhất của sinh học hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Charles Robert Darwin published the book "On the Origin of Species" in 1859.)
- (Charles Robert Darwin's theory changed how we understand the development of life on Earth.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Darwinian revolution": cuộc cách mạng Darwin, chỉ sự thay đổi lớn trong tư duy khoa học do lý thuyết của Darwin mang lại.
- The Darwinian revolution challenged traditional views of creation. (Cuộc cách mạng Darwin đã thách thức các quan niệm truyền thống về sự sáng tạo.)
"to be a follower of Darwin": là người theo chủ nghĩa Darwin, tức là người ủng hộ lý thuyết tiến hóa.
- Many biologists today consider themselves followers of Charles Robert Darwin. (Nhiều nhà sinh học ngày nay tự coi mình là người theo chủ nghĩa Darwin.)
Biến thể và từ gần giống
Darwinism (danh từ): chủ nghĩa Darwin, học thuyết về tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên.
- Darwinism remains a cornerstone of modern biology. (Chủ nghĩa Darwin vẫn là nền tảng của sinh học hiện đại.)
Darwinian (tính từ): thuộc về Darwin, liên quan đến lý thuyết của Darwin.
- Darwinian evolution explains the diversity of species. (Sự tiến hóa theo Darwin giải thích sự đa dạng của các loài.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà tự nhiên học: naturalist (một nhà khoa học nghiên cứu về tự nhiên).
- Nhà lý thuyết tiến hóa: evolutionary theorist (người xây dựng lý thuyết về tiến hóa).
Các cụm từ liên quan
- "the theory of evolution by natural selection": lý thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên, ý tưởng chính của Darwin.
- Charles Robert Darwin's theory of evolution by natural selection is widely accepted. (Lý thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên của Charles Robert Darwin được chấp nhận rộng rãi.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a Darwinian": trở thành người theo chủ nghĩa Darwin, thường dùng để chỉ người tin vào tiến hóa.
- He is a Darwinian who believes in the survival of the fittest. (Anh ấy là người theo chủ nghĩa Darwin, tin vào sự sống sót của kẻ thích nghi nhất.)