charleston

/'tʃɑ:lstən/
Học thuật
Thân thiện
charleston

Une danseuse exécute un charleston sur une scène de cabaret.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điệu nhảy charleston: Một điệu nhảy sôi động nhanh, phổ biến vào những năm 1920, đặc trưng bởi động tác xoay bàn chân vào trong ra ngoài một cách nhanh chóng, thường đi kèm với động tác đá chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont dansé le charleston toute la nuit. (Họ đã nhảy điệu charleston suốt đêm.)
    • Le charleston estdans les années folles. (Điệu nhảy charleston ra đời vào thời kỳ "những năm hai mươi hỗn loạn".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danser le charleston": nhảy điệu charleston.
    • Elle a appris à danser le charleston pour le spectacle. ( ấy đã học nhảy điệu charleston cho buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Charlestonner (động từ, hiếm gặp): nhảy điệu charleston.
    • Ils aimaient charlestonner sur les rythmes du jazz. (Họ thích nhảy charleston theo những giai điệu jazz.)
Từ đồng nghĩa
  • Danse des années 20: điệu nhảy thập niên 20. (Cụm từ mô tả chung, không phải tên gọi chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Être vif comme le charleston: nhanh nhẹn, sôi nổi như điệu charleston. (Thành ngữ so sánh, ít phổ biến.)
    • Ce jeune garçon est vif comme le charleston. (Cậu bé này nhanh nhẹn như điệu charleston.)
charleston

Une danseuse exécute un charleston sur une scène de cabaret.

danh từ giống đực
  1. điệu nhảy saclexton