charleston

/'tʃɑ:lstən/
Học thuật
Thân thiện
charleston

A couple dances the Charleston at a lively party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệu nhảy Charleston: Một điệu nhảy trong phòng khiêu vũ của Mỹ, nhịp điệu syncopated (đảo phách), rất phổ biến vào đầu thế kỷ 20.
    • Thành phố Charleston: Tên của một vài thành phốHoa Kỳ, nổi tiếng nhất là thành phố cảngphía đông nam bang South Carolina thủ phủ của bang West Virginia.
  2. Động từ:

    • Nhảy điệu Charleston: Hành động khiêu vũ theo điệu nhảy Charleston.
dụ sử dụng
  • Danh từ (điệu nhảy):

    • The Charleston was a defining dance of the Jazz Age. (Điệu Charleston một điệu nhảy đặc trưng của Thời đại Nhạc Jazz.)
    • They danced the Charleston all night long. (Họ đã nhảy điệu Charleston suốt đêm.)
  • Danh từ (thành phố):

    • Charleston, South Carolina, is known for its historic architecture. (Thành phố Charleston, South Carolina, nổi tiếng với kiến trúc lịch sử.)
    • She moved to Charleston, West Virginia, for work. ( ấy chuyển đến Charleston, West Virginia, để làm việc.)
  • Động từ:

    • The flappers loved to Charleston at the speakeasies. (Những gái flapper thích nhảy điệu Charleston tại các quán rượu lậu.)
    • Can you teach me how to Charleston? (Bạn có thể dạy tôi cách nhảy điệu Charleston không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the Charleston": một cách diễn đạt khác cho việc nhảy điệu này.
    • The party really started when the band played a song and everyone did the Charleston. (Bữa tiệc thực sự bắt đầu khi ban nhạc chơi một bài hát mọi người cùng nhảy điệu Charleston.)
Biến thể từ gần giống
  • Charlestonian (danh từ): Người dân của thành phố Charleston.
    • As a Charlestonian, she knows all the best restaurants. ( một cư dân Charleston, ấy biết tất cả nhà hàng ngon nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (điệu nhảy): (Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả ) một điệu nhảy jazz cổ điển.
  • Danh từ (thành phố): (Không từ đồng nghĩa, đây tên riêng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "Charleston" khi động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Charleston".
charleston

A couple dances the Charleston at a lively party.

danh từ
  1. điệu nhảy sanxtơn

Từ đồng nghĩa