charlestown
Charlestown is a historic neighborhood with cobblestone streets and brick row houses.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Charlestown: Một thị trấn cũ và hiện là một khu phố của thành phố Boston, tiểu bang Massachusetts, Hoa Kỳ; được thành lập vào năm 1629.
Ví dụ sử dụng
- (Charlestown từng là một thị trấn độc lập trước khi bị sáp nhập vào Boston vào năm 1874.)
- (Đài tưởng niệm Đồi Bunker nằm ở Charlestown.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Battle of Bunker Hill": Trận chiến diễn ra tại khu vực Charlestown vào năm 1775 trong Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ.
- The Battle of Bunker Hill, though fought in Charlestown, is named after a nearby hill. (Trận chiến Đồi Bunker, dù diễn ra ở Charlestown, được đặt tên theo một ngọn đồi gần đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp: "Charlestown" là một địa danh cụ thể, không có biến thể từ vựng thông dụng.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp: Vì là tên riêng của một địa danh, "Charlestown" không có từ đồng nghĩa trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Charlestown" là danh từ riêng chỉ địa điểm, không liên quan đến cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Charlestown".