charlock

/'tʃɑ:lɔk/
Học thuật
Thân thiện
charlock

A farmer pulls charlock from a wheat field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạch giới ruộng: Một loại cây dại thuộc họ Cải, thường mọc trong các cánh đồng ngũ cốc được coi một loài cỏ dại gây hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The yellow fields were not all wheat; some were covered with charlock. (Những cánh đồng vàng ấy không phải toàn lúa mì; một số được phủ đầy bạch giới ruộng.)
    • Farmers try to control charlock because it competes with crops. (Nông dân cố gắng kiểm soát bạch giới ruộng cạnh tranh với cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Field charlock": Một tên gọi khác để chỉ loài cây này, nhấn mạnh môi trường sống phổ biến của .
    • The field charlock can be identified by its bright yellow flowers. (Bạch giới ruộng có thể được nhận biết bởi những bông hoa vàng tươi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Wild mustard (n): tạt dại. Đây một tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài cây ().
    • Charlock is also known as wild mustard. (Bạch giới ruộng còn được biết đến với tên gọi tạt dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild mustard: tạt dại.
  • Field mustard: tạt đồng.
Thông tin thêm
  • Ghi chú thực vật học: Charlock () một loài thực vật hoa màu vàng sáng, thuộc họ Brassicaceae (họ Cải). thường bị nhầm lẫn với cây cải dầu hoặc các loại cây trồng họ cải khác.
charlock

A farmer pulls charlock from a wheat field.

danh từ
  1. (thực vật học) bạch giới ruộng