charlotte

charlotte

A baker carefully prepares a charlotte in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món bánh charlotte: Một loại bánh tráng miệng được làm bằng cách lót khuôn với bánh mì, bánh quy hoặc vụn bánh (crumbs), sau đó đổ đầy trái cây, kem tươi hoặc sữa trứng (custard) vào. Bánh thường được để lạnh trước khi dùng.
    • Thành phố Charlotte: Tên của thành phố lớn nhất ở bang Bắc Carolina (North Carolina), Hoa Kỳ, nằmphía nam trung tâm của tiểu bang này.
dụ sử dụng
  • Món bánh:

    • The charlotte was filled with fresh strawberries and whipped cream. (Món bánh charlotte được đổ đầy dâu tây tươi kem tươi.)
    • My grandmother makes a delicious apple charlotte for dessert every Christmas. ( tôi làm một món bánh charlotte táo ngon tuyệt cho món tráng miệng mỗi dịp Giáng sinh.)
  • Thành phố:

    • Charlotte is a major financial hub in the United States. (Charlotte một trung tâm tài chính lớnHoa Kỳ.)
    • I visited Charlotte last summer and loved the museums there. (Tôi đã đến thăm Charlotte vào mùa năm ngoái rất thích các bảo tàngđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charlotte russe": Một biến thể của món bánh charlotte, thường được làm với khuôn hình trụ đổ đầy kem Bavarian hoặc kem tươi.

    • The French bakery serves a classic charlotte russe with raspberry sauce. (Tiệm bánh Pháp phục vụ món charlotte russe cổ điển với sốt mâm xôi.)
  • "Charlotte aux pommes": Tên tiếng Pháp cho món bánh charlotte táo, phổ biến trong ẩm thực Pháp.

    • For a rustic touch, try making a charlotte aux pommes with homemade bread. (Để nét mộc mạc, hãy thử làm món charlotte aux pommes với bánh mì tự làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Charlotte russe (n): Một loại charlotte đặc biệt khuôn hình trụ.
  • Charlotte aux pommes (n): Bánh charlotte táo kiểu Pháp.
  • Charlotte mold (n): Khuôn dùng để làm bánh charlotte, thường hình tròn hoặc hình trụ.
Từ đồng nghĩa
  • Món bánh: Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; có thể mô tả "bánh tráng miệng lót vụn bánh".
  • Thành phố: Không từ đồng nghĩa; đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "charlotte".
Thành ngữ liên quan
  • "Charlotte's web": Một thành ngữ không liên quan trực tiếp đến bánh charlotte, nhưng ám chỉ một mạng lưới phức tạp hoặc tình huống khó thoát, lấy từ tên cuốn sách thiếu nhi nổi tiếng "Charlotte's Web".
    • The company's financial records were a real charlotte's web of deception. (Hồ sơ tài chính của công ty thực sự một mạng lưới lừa dối phức tạp.)