charmless

/'tʃɑ:mlis/
Học thuật
Thân thiện
charmless

The new building is charmless and uninviting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • duyên, không sức hấp dẫn: "Charmless" mô tả một người, nơi chốn hoặc vật thể hoàn toàn thiếu đi sự quyến rũ, lôi cuốn, sự dễ thương hoặc sức hút tự nhiên. gợi ý về sự tầm thường, nhàm chán hoặc thậm chí khó chịu.
    • Không đẹp, thiếu duyên: "Charmless" cũng có thể dùng để chỉ vẻ ngoài hoặc phong cách thiếu sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ hoặc tính cách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a charmless man who never smiled. (Anh ta một người đàn ôngduyên chẳng bao giờ cười.)
    • The hotel was clean but completely charmless. (Khách sạn thì sạch sẽ nhưng hoàn toànduyên.)
    • She found his boastful stories utterly charmless. ( ấy thấy những câu chuyện khoác lác của anh ta hoàn toànduyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charmless" thường được dùng với sắc thái phê phán hoặc chê bai, nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn một phẩm chất được mong đợi (sự quyến rũ).
    • The new building is a charmless block of concrete. (Tòa nhà mới một khối tông vô duyên.)
  • Có thể dùng để mô tả những thứ thực dụng nhưng không gợi cảm xúc tích cực.
    • The proposal was efficient but charmless. (Đề xuất thì hiệu quả nhưngduyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Charm (n): sự quyến rũ, duyên dáng. (Đây từ gốc, trái nghĩa với "charmless").
  • Charming (adj): đầy quyến rũ, duyên dáng. (Tính từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Uncharming (adj): không duyên dáng. (Từ đồng nghĩa gần, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Unattractive: không hấp dẫn.
  • Dull: tẻ nhạt, nhàm chán.
  • Plain: đơn giản, không nổi bật (về ngoại hình).
  • Unappealing: không thu hút, không lôi cuốn.
Từ trái nghĩa
  • Charming: đầy quyến rũ.
  • Attractive: hấp dẫn.
  • Delightful: thú vị, làm hài lòng.
  • Enchanting: hoặc, quyến rũ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "charmless". Tuy nhiên, có thể mô tả ai đó "devoid of charm" (thiếu vắng sự quyến rũ), một cụm từ có nghĩa tương đương.
charmless

The new building is charmless and uninviting.

tính từ
  1. không đẹp, vô duyên