charnel house
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà mồ, hầm chứa xác chết hoặc hài cốt: "charnel house" chỉ một hầm mộ, nhà kho hoặc tòa nhà dùng để chứa xác chết, bộ xương hoặc hài cốt của người chết. Thường gắn liền với các nghĩa trang, chiến trường hoặc thảm họa.
Ví dụ sử dụng
- (Sau trận chiến, những người lính được chôn cất trong một nhà mồ gần làng.)
- (Tầng hầm của nhà thờ cổ được dùng làm hầm chứa hài cốt được khai quật từ nghĩa trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: "charnel house" có thể được dùng để mô tả một nơi đầy chết chóc, tang thương hoặc hỗn loạn, như chiến trường hoặc khu vực xảy ra thảm họa.
- The war-torn city became a charnel house of innocent victims. (Thành phố bị chiến tranh tàn phá trở thành một nhà mồ của những nạn nhân vô tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Charnel (tính từ): thuộc về xác chết hoặc hài cốt.
- The charnel odor from the crypt was overwhelming. (Mùi tử khí từ hầm mộ thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Ossuary (danh từ): hầm chứa xương, nhà mồ.
- Sepulcher (danh từ): mộ, lăng mộ (thường có tính trang trọng hơn).
- Catacomb (danh từ): hầm mộ ngầm dưới lòng đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "charnel house", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Turn into a charnel house: biến thành nhà mồ.
- The battlefield turned into a charnel house after the massacre. (Chiến trường biến thành nhà mồ sau cuộc thảm sát.)
Thành ngữ liên quan
- A charnel house of memory: nơi chứa đầy ký ức đau thương về cái chết.
- The abandoned asylum was a charnel house of memory for the survivors. (Trại tâm thần bỏ hoang là nơi chứa đầy ký ức đau thương về cái chết cho những người sống sót.)