charnel-house

/'tʃɑ:nlhaus/
Học thuật
Thân thiện
charnel-house

A museum displays ancient artifacts found in a charnel-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà mồ, nhà xác, nhà để hài cốt: Một tòa nhà hoặc căn phòng được sử dụng để chứa xương cốt hoặc thi thể của người chết, thường từ nhiều người. Từ này gợi lên hình ảnh về cái chết sự tàn lụi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old chapel was converted into a charnel-house after the plague. (Nhà nguyện đã được chuyển thành một nhà mồ sau trận dịch hạch.)
    • Archaeologists discovered a medieval charnel-house beneath the church. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một nhà xác thời trung cổ bên dưới nhà thờ.)
    • The battlefield was described as a vast charnel-house. (Chiến trường được miêu tả như một nhà mồ khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: "Charnel-house" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi hoặc tình huống gắn liền với cái chết, sự hủy diệt hoặc sự suy tàn ghê rợn.
    • The dictator's prisons were charnel-houses of human suffering. (Những nhà tù của tên độc tài những nhà mồ của sự đau khổ con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Charnel (tính từ): Liên quan đến xương cốt hoặc cái chết.
    • A charnel smell filled the air. (Một mùi hôi thối của tử khí tràn ngập không khí.)
  • Ossuary (danh từ): Hầm chứa xương, hố xương. Đây một từ đồng nghĩa gần, nhưng thường chỉ nơi chứa xương đã được sắp xếp.
  • Morgue (danh từ): Nhà xác, nơi tạm giữ thi thể chờ khám nghiệm hoặc nhận dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Ossuary: Hầm xương.
  • Crypt: Hầm mộ (thường dưới nhà thờ).
  • Vault: Hầm chứa, hầm mộ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "charnel-house". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả mang tính biểu tượng về sự chết chóc.
charnel-house

A museum displays ancient artifacts found in a charnel-house.

danh từ
  1. nhà mồ, nhà xác, nhà để hài cốt