charnellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo lối nhục dục, về mặt xác thịt: "charnellement" là một phó từ mô tả một hành động, cảm giác hoặc mối liên hệ được cảm nhận hoặc thể hiện một cách thuần túy về thể xác, vật chất, liên quan đến các ham muốn nhục dục, trái ngược với tinh thần hay tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ils étaient liés charnellement. (Họ bị ràng buộc với nhau về mặt xác thịt.)
- Elle le désirait charnellement. (Cô ấy khao khát anh ta một cách nhục dục.)
- L'amour charnellement exprimé. (Tình yêu được biểu lộ theo lối nhục dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être uni charnellement": được kết hợp, gắn bó về mặt thể xác.
- Le couple était uni charnellement mais pas spirituellement. (Cặp đôi đó gắn bó về thể xác nhưng không phải về tinh thần.)
"Penser charnellement": suy nghĩ một cách đầy nhục cảm, vật chất.
- Il ne pensait qu'à elle charnellement. (Anh ta chỉ nghĩ về cô ấy một cách đầy nhục cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Charnel, charnelle (tính từ): thuộc về xác thịt, nhục dục.
- Un désir charnel. (Một ham muốn nhục dục.)
- L'amour charnel. (Tình yêu xác thịt.)
Charnier (danh từ): hầm chứa xương, hố chôn tập thể (nghĩa khác, liên quan đến xác thịt theo nghĩa đen).
Từ đồng nghĩa
- Sensuellement: một cách đầy nhục cảm, khoái lạc.
- Physiquement: về mặt thể chất, vật lý.
- Corporellement: về mặt thân thể.
Từ trái nghĩa
- Spirituellement: về mặt tinh thần, tâm linh.
- Platoniquement: một cách thuần túy tinh thần, theo kiểu Platon.
- Intellectuellement: về mặt trí tuệ.
phó từ
- theo lối nhục dục, về mặt xác thịt