charognard

Học thuật
Thân thiện
charognard

Un charognard plane dans le ciel en quête de nourriture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Kền kền: Một loài chim ăn thịt lớn, thường ăn xác chết của động vật đã chết.
    • (Nghĩa bóng, xúc phạm) Người bất nhân, kẻ cơ hội: Chỉ một người lợi dụng những tình huống bất hạnh, thảm kịch hoặc khó khăn của người khác để trục lợi cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Les charognards tournent dans le ciel au-dessus de la carcasse. (Những con kền kền lượn vòng trên bầu trời phía trên xác con vật.)
    • Le charognard est un nettoyeur essentiel de la nature. (Kền kềnmột kẻ dọn dẹp thiết yếu của tự nhiên.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Ce journaliste est un vrai charognard, il ne cherche que les scandales. (Nhà báo đó đúngmột kẻ bất nhân, hắn ta chỉ săn lùng những vụ bê bối.)
    • Ils ont traité ces avocats de charognards pour leur intérêt dans l'affaire. (Họ gọi những luật sư đóđồ cơ hội lợi ích của họ trong vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un regard de charognard": ánh mắt như của kền kền, ánh mắt thèm muốn, chờ đợi cơ hội để vồ lấy thứ đó.

    • Il observait l'héritage avec un regard de charognard. (Hắn ta quan sát khối tài sản thừa kế với ánh mắt của một kẻ chực chờ.)
  • "Se comporter en charognard": Hành xử như một kẻ cơ hội, bất nhân.

    • Il a honteusement profité de la situation, se comportant en charognard. (Hắn ta đã trơ trẽn lợi dụng tình huống, hành xử như một kẻ bất nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Charogne (n): Xác chết thối rữa (của động vật); (nghĩa bóng, xúc phạm) Đồ tồi, đồ vô dụng (dùng để mắng người).

    • La charogne attire les mouches. (Xác chết thối thu hút ruồi.)
  • Charognard có thể dùng như một tính từ (ít phổ biến hơn) để miêu tả bản chất của sự vật/hành vi.

    • Une presse charognarde. (Một nền báo chí chuyên săn tin giật gân, cơ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Vautour (kền kền).
  • Nghĩa bóng: Profiteur (kẻ trục lợi), vautour (kẻ như kền kền, cũng dùng với nghĩa bóng), nécrophage (sinh vật ăn xác chết - dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être comme un charognard sur une charogne: (Nghĩa đen) Như kền kền trên xác chết; (Nghĩa bóng) Bám lấy, lợi dụng một tình huống xấu một cách tham lam không thương tiếc.
    • Les médias étaient sur place comme des charognards sur une charogne. (Giới truyền thông có mặt tại hiện trường như những con kền kền trên xác chết.)
charognard

Un charognard plane dans le ciel en quête de nourriture.

danh từ
  1. (động vật học) kền kền
  2. đồ bất nhân

Từ có nhắc đến "charognard"