charpentage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Việc đóng sườn, việc lắp ráp khung kết cấu: Chỉ hành động hoặc quá trình xây dựng, lắp ráp bộ khung chịu lực chính của một công trình kiến trúc (như nhà cửa) hoặc một phương tiện (như tàu thuyền).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le charpentage de cette maison ancienne est en chêne. (Việc đóng sườn của ngôi nhà cổ này được làm bằng gỗ sồi.)
- Le charpentage du navire a nécessité plusieurs mois de travail. (Việc đóng sườn con tàu đòi hỏi nhiều tháng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "charpentage métallique": kết cấu khung thép.
- Pour ce bâtiment industriel, ils ont opté pour un charpentage métallique. (Đối với tòa nhà công nghiệp này, họ đã chọn giải pháp kết cấu khung thép.)
Biến thể và từ gần giống
- Charpente (n.f): bộ sườn, khung kết cấu.
- La charpente du toit. (Kèo mái nhà.)
- Charpentier (n.m): thợ đóng sườn, thợ mộc xây dựng.
- Un charpentier expérimenté. (Một người thợ đóng sườn có kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Assemblage de la structure: việc lắp ráp kết cấu.
- Construction de l'ossature: việc xây dựng bộ khung.
Các cụm từ liên quan
- Travaux de charpentage: các công việc đóng sườn.
- Les travaux de charpentage sont maintenant terminés. (Các công việc đóng sườn hiện đã hoàn tất.)
danh từ giống đực
- việc đóng sườn (tàu, nhà)