charretin

Học thuật
Thân thiện
charretin

Un charretin transporte des légumes au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe ba gác nhỏ: "charretin" là một loại xe nhỏ, thường ba bánh, được dùng để chở hàng hóa hoặc vật liệu với trọng tải nhẹ. thường được kéo bằng tay hoặc có thể động cơ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le livreur a utilisé un charretin pour transporter les cartons. (Người giao hàng đã dùng một chiếc xe ba gác nhỏ để chở các thùng carton.)
    • On peut louer un charretin au marché pour porter ses achats. (Người ta có thể thuê một chiếc xe ba gác nhỏchợ để mang đồ mua sắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "charretin à bras": xe ba gác nhỏ đẩy bằng tay.
    • Les déménageurs ont chargé le charretin à bras avec des cartons légers. (Những người chuyển nhà đã chất những thùng carton nhẹ lên chiếc xe ba gác đẩy tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Charrette (n.f): xe ngựa chở hàng, xe bò; (nghĩa bóng) giai đoạn làm việc căng thẳng để hoàn thành công việc đúng hạn.
  • Diable (n.m): xe đẩy hàng hai bánh (thường dùng để vận chuyển đồ đạc cồng kềnh).
Từ đồng nghĩa
  • Chariot (n.m): xe đẩy, xe goòng (có thểxe đẩy hàng hoặc xe đẩy trong siêu thị).
  • Brouette (n.f): xe cút kít (một loại xe đẩy một bánh, dùng trong xây dựng hoặc làm vườn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "charretin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "charretin".

charretin

Un charretin transporte des légumes au marché.

danh từ giống đực
  1. xe ba gác nhỏ

Từ gần giống