charreton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe ba gác nhỏ: Một loại xe nhỏ, thường có ba bánh, được dùng để chở hàng hóa với trọng tải nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fermier utilise un charreton pour transporter du foin. (Người nông dân dùng một chiếc xe ba gác nhỏ để chở cỏ khô.)
- Ce vieux charreton en bois appartient à mon grand-père. (Chiếc xe ba gác nhỏ bằng gỗ cũ kỹ này là của ông tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pousser un charreton": đẩy một chiếc xe ba gác nhỏ.
- Il pousse un charreton plein de légumes vers le marché. (Anh ấy đang đẩy một chiếc xe ba gác nhỏ đầy rau củ về phía chợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Charrette (n.f): xe kéo, xe ngựa chở hàng (thường lớn hơn ).
- Brouette (n.f): xe cút kít, xe đẩy tay một bánh.
Từ đồng nghĩa
- Petite charrette: xe kéo nhỏ.
- Véhicule à trois roues: phương tiện ba bánh.
danh từ giống đực
- xe ba gác nhỏ