charronnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Việc đóng xe (ba gác): Chỉ hoạt động chế tạo, sửa chữa hoặc lắp ráp các loại xe ngựa, xe bò hoặc xe ba gác bằng gỗ, đặc biệt là phần thân và bánh xe.
- Nghề đóng xe (ba gác): Chỉ nghề thủ công chuyên sản xuất và sửa chữa các loại xe thô sơ có bánh xe bằng gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le charronnage est un métier traditionnel qui disparaît. (Nghề đóng xe ba gác là một nghề thủ công truyền thống đang dần biến mất.)
- L'atelier est spécialisé dans le charronnage des charrettes anciennes. (Xưởng chuyên về việc đóng/sửa chữa những chiếc xe ngựa cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Art du charronnage": nghệ thuật/nghề thủ công đóng xe.
- Il a appris l'art du charronnage auprès de son grand-père. (Anh ấy đã học nghệ thuật đóng xe từ ông nội của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Charron (danh từ giống đực): thợ đóng xe (ba gác, xe ngựa).
- Le charron du village pouvait réparer n'importe quelle roue. (Người thợ đóng xe trong làng có thể sửa bất kỳ bánh xe nào.)
Charronnerie (danh từ giống cái): xưởng đóng xe; nghề đóng xe (đồng nghĩa với charronnage).
- La charronnerie familiale existe depuis trois générations. (Xưởng đóng xe gia đình đã tồn tại được ba thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Fabrication de chariots/charrettes: việc chế tạo xe bò/xe ngựa.
- Artisanat de la roue en bois: nghề thủ công làm bánh xe gỗ.
danh từ giống đực
- việc đóng xe (ba gác); nghề đóng xe (ba gác)