charronnage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Việc đóng xe (ba gác): Chỉ hoạt động chế tạo, sửa chữa hoặc lắp ráp các loại xe ngựa, xe bò hoặc xe ba gác bằng gỗ, đặc biệtphần thân bánh xe.
    • Nghề đóng xe (ba gác): Chỉ nghề thủ công chuyên sản xuất sửa chữa các loại xe thô sơ bánh xe bằng gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le charronnage est un métier traditionnel qui disparaît. (Nghề đóng xe ba gácmột nghề thủ công truyền thống đang dần biến mất.)
    • L'atelier est spécialisé dans le charronnage des charrettes anciennes. (Xưởng chuyên về việc đóng/sửa chữa những chiếc xe ngựa cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art du charronnage": nghệ thuật/nghề thủ công đóng xe.
    • Il a appris l'art du charronnage auprès de son grand-père. (Anh ấy đã học nghệ thuật đóng xe từ ông nội của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Charron (danh từ giống đực): thợ đóng xe (ba gác, xe ngựa).

    • Le charron du village pouvait réparer n'importe quelle roue. (Người thợ đóng xe trong làng có thể sửa bất kỳ bánh xe nào.)
  • Charronnerie (danh từ giống cái): xưởng đóng xe; nghề đóng xe (đồng nghĩa với charronnage).

    • La charronnerie familiale existe depuis trois générations. (Xưởng đóng xe gia đình đã tồn tại được ba thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabrication de chariots/charrettes: việc chế tạo xe bò/xe ngựa.
  • Artisanat de la roue en bois: nghề thủ công làm bánh xe gỗ.
danh từ giống đực
  1. việc đóng xe (ba gác); nghề đóng xe (ba gác)