charter-party
/'tʃɑ:tə,pɑ:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp đồng thuê tàu: Một văn bản pháp lý ghi lại thỏa thuận giữa chủ tàu (người cho thuê) và người thuê tàu, quy định các điều khoản, quyền và nghĩa vụ của các bên trong việc thuê một con tàu hoặc một phần khoang tàu để vận chuyển hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shipowner and the charterer signed the charter-party before the voyage. (Chủ tàu và người thuê tàu đã ký hợp đồng thuê tàu trước chuyến đi.)
- All terms of the freight are detailed in the charter-party. (Tất cả điều khoản về cước phí được quy định chi tiết trong hợp đồng thuê tàu.)
- A dispute arose because the cargo was not loaded according to the charter-party. (Một tranh chấp nảy sinh vì hàng hóa không được xếp lên tàu theo đúng hợp đồng thuê tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to execute a charter-party": ký kết một hợp đồng thuê tàu.
- The parties executed the charter-party yesterday. (Các bên đã ký kết hợp đồng thuê tàu ngày hôm qua.)
"as per the charter-party": theo như hợp đồng thuê tàu quy định.
- Payment must be made as per the charter-party. (Việc thanh toán phải được thực hiện theo như hợp đồng thuê tàu quy định.)
Biến thể và từ gần giống
Charter (n/động từ): (sự) thuê tàu, máy bay; điều lệ, hiến chương.
- They chartered a ship to transport the goods. (Họ đã thuê một con tàu để vận chuyển hàng hóa.)
Charterer (n): Người thuê tàu (bên thuê trong hợp đồng charter-party).
- The charterer is responsible for providing the cargo. (Người thuê tàu có trách nhiệm cung cấp hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Contract of affreightment: Hợp đồng chuyên chở (một thuật ngữ pháp lý rộng hơn, có thể bao gồm cả charter-party).
- Shipping contract: Hợp đồng vận chuyển đường biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "charter-party")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "charter-party")
danh từ
- hợp đồng thuê tàu