charterhouse

/'tʃɑ:təhaus/
Học thuật
Thân thiện
charterhouse

A monk walks quietly through the cloister of a charterhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tu viện của dòng Carthusian: Một tu viện hoặc cộng đồng tu thuộc Dòng Carthusian, một dòng tu khổ hạnh của Công giáo La được thành lập vào thế kỷ 11.
    • Tên riêng của một số cơ sở: Tên gọi lịch sử hoặc hiện đại của một số tổ chức, đặc biệt các trường học hoặc cơ sở từ thiện, nguồn gốc từ hoặc được liên kết với các tu viện Carthusian .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ruins of the old charterhouse are a popular tourist attraction. (Tàn tích của tu viện Carthusian một điểm thu hút khách du lịch phổ biến.)
    • He studied at Charterhouse, a famous English public school. (Anh ấy học tại Charterhouse, một trường công lập nổi tiếng của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Charterhouse": Thường được viết hoa khi đề cập đến một tổ chức cụ thể, chẳng hạn như trường học hoặc cơ sở từ thiện tên đó.
    • The Charterhouse in London now serves as almshouses for elderly men. (Charterhouse ở Luân-đôn hiện nhà tế bần cho những người đàn ông lớn tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Carthusian (adj, n): (thuộc) Dòng Carthusian; một tu thuộc Dòng Carthusian.
    • Carthusian monks are known for their silent and solitary lifestyle. (Các tu dòng Carthusian được biết đến với lối sống im lặng đơn độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Monastery: tu viện, nhà tu kín (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho dòng Carthusian).
  • Priory: tu viện nhỏ, tu viện phụ (thường quy mô nhỏ hơn).
charterhouse

A monk walks quietly through the cloister of a charterhouse.

danh từ
  1. nhà tế bần nuôi người già (ở Luân-đôn)