chartermember

/'tʃɑ:tə'membə/
Học thuật
Thân thiện
chartermember

A chartermember attends the first meeting of the new club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên sáng lập: Một người một trong những thành viên đầu tiên ban đầu của một tổ chức, hiệp hội, hoặc câu lạc bộ, thường tham gia vào thời điểm tổ chức đó được thành lập chính thức (thông qua một hiến chương hoặc điều lệ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a charter member of the local environmental society. ( ấy một thành viên sáng lập của hội bảo vệ môi trường địa phương.)
    • As a charter member, he helped draft the club's original rules. ( một thành viên sáng lập, ông ấy đã giúp soạn thảo các quy tắc ban đầu của câu lạc bộ.)
    • The organization honored its charter members at the 50th anniversary. (Tổ chức đã vinh danh các thành viên sáng lập của mình vào dịp kỷ niệm 50 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Founding charter member": Thành viên sáng lập cốt cán (nhấn mạnh vai trò nền tảng).
    • He was a founding charter member of the institute. (Ông ấy một thành viên sáng lập cốt cán của viện nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Charter (n): Hiến chương, điều lệ thành lập.

    • The company operates under a royal charter. (Công ty hoạt động theo một hiến chương hoàng gia.)
  • Founding member (n): Thành viên sáng lập (nghĩa tương đương, thông dụng hơn).

    • All founding members attended the reunion. (Tất cả các thành viên sáng lập đều tham dự buổi họp mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Founder: Người sáng lập.
  • Original member: Thành viên nguyên thủy/ban đầu.
  • Pioneer member: Thành viên tiên phong.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết gộp thành "charter member" (không dấu gạch nối) trong tiếng Anh Mỹ hiện đại, mặc dù cách viết gạch nối "charter-member" đôi khi vẫn xuất hiện.
  • Khái niệm này thường đi kèm với các đặc quyền, sự công nhận đặc biệt hoặc trách nhiệm lịch sử trong tổ chức.
chartermember

A chartermember attends the first meeting of the new club.

danh từ
  1. uỷ viên sáng lập (một tổ chức)