chartism

/'tʃɑ:tizm/
Học thuật
Thân thiện
chartism

Chartism was a movement that advocated for better working conditions and political rights for the working class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Chủ nghĩa Hiến chương: Một phong trào cải cách chính trị xã hội của giai cấp công nhânAnh trong thế kỷ 19 (khoảng 1837-1848), đấu tranh cho quyền bầu cử phổ thông các điều kiện xã hội, kinh tế tốt hơn cho người lao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chartism was a significant working-class movement in 19th-century Britain. (Chủ nghĩa Hiến chương một phong trào quan trọng của giai cấp công nhânAnh thế kỷ 19.)
    • The historian wrote a book analyzing the rise and fall of Chartism. (Nhà sử học đã viết một cuốn sách phân tích sự trỗi dậy suy tàn của Chủ nghĩa Hiến chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principles of Chartism": Các nguyên tắc của Chủ nghĩa Hiến chương, thường đề cập đến sáu điểm trong Bản Hiến chương Nhân dân (People's Charter) năm 1838.
    • The principles of Chartism included demands for universal male suffrage. (Các nguyên tắc của Chủ nghĩa Hiến chương bao gồm yêu sách về quyền bầu cử phổ thông cho nam giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Chartist (danh từ): Người theo chủ nghĩa Hiến chương, thành viên của phong trào Hiến chương.
    • The Chartists organized massive petitions to Parliament. (Những người theo chủ nghĩa Hiến chương đã tổ chức các kiến nghị quy mô lớn gửi tới Nghị viện.)
Từ đồng nghĩa
  • The Chartist Movement: Phong trào Hiến chương (cách gọi đầy đủ hơn).
  • Working-class reform movement: Phong trào cải cách của giai cấp công nhân.
chartism

Chartism was a movement that advocated for better working conditions and political rights for the working class.

danh từ
  1. (sử học) phong trào hiến chương (ở Anh 1837 1848)

Từ đồng nghĩa